eaglematerials.com (EXP): Các khoản nợ của công ty

Logo đồ họa của eaglematerials.com (EXP)

Dòng tiền ổn định từ doanh thu bán xi măng tạo ra nền tảng vững chắc cho Eagle Materials Inc. (EXP). Tổng dư nợ xác nhận sự cân bằng này, trong đó mốc 1.88 đóng vai trò là chỉ số then chốt cho gánh nặng nợ hiện tại. Tuy nhiên, mức độ nhạy cảm với lãi suất và thị trường nhà ở, cũng như rủi ro từ chi phí năng lượng và vận tải gia tăng, có thể điều chỉnh sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành.

Tổng các khoản nợ của công ty: Eagle Materials Inc. (EXP) cho 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Eagle Materials

Việc tối đa hóa hiệu suất sử dụng công suất tại các cơ sở xi măng của Eagle Materials Inc. (EXP) đòi hỏi phải nâng cấp thiết bị liên tục, điều này được phản ánh trong xu hướng tổng nợ vay. Chỉ số này tổng hợp tất cả các nghĩa vụ nợ đối với chủ nợ, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa việc giảm thiểu rủi ro vỡ nợ thông qua việc hoàn trả các khoản vay cũ và việc sử dụng đòn bẩy để duy trì tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cao.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tổng nghĩa vụ nợ của công ty SHW (Sherwin Williams)|Các khoản nợ của công ty CRH Public Limited Company CRH|Các khoản nợ của công ty fastenal.com FAST|Vulcan Materials (VMC) - Tổng các khoản nợ của công ty|MLM - Nợ tổng hợp của công ty|Amrize Corp - Tổng các khoản nợ của công ty|MAS (Masco Building Products) - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Builders Firstsource (BLDR)|Nợ tổng hợp của công ty cemex.com|QXO: Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng mức nợ của công ty Owens Corning Corp OC|Tổng nợ của công ty TopBuild Corp. (BLD)|James Hardie Corp - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Các khoản nợ của công ty Mueller Industries, Inc.|WMS: Tổng dư nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Core & Main CNM|AWI (Armstrong Ceilings) - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Các khoản nợ của công ty MHK (Mohawk)|Nợ tích lũy của công ty Simpson Manufacturing Corp|Tổng các khoản nợ của công ty Valmont Industries, Inc. VMI|Nợ tổng hợp của công ty ufpi.com UFPI|Tổng nợ của công ty TREX (Trex)|Tổng các khoản nợ của công ty GMS Inc GMS|USLM: Tổng các khoản nợ của công ty|Patrick Industries Corp (PATK) - Tổng nợ của công ty|TGLS - Tổng nợ của công ty|BCC (bc.com) - Dư nợ lũy kế của công ty|TTAM: Các khoản nợ của công ty|Tổng nghĩa vụ nợ của công ty Atkore Inc|MasterBrand Cabinets - Tổng các khoản nợ của công ty|Nợ tích lũy của công ty Gibraltar Building Products (ROCK)|Tổng các khoản nợ của công ty JBI (Janus International)|Tổng các khoản nợ của công ty apog.com APOG|Tổng các khoản nợ của công ty LOMA|NX: Tổng mức nợ của công ty|Pacasmayo (CPAC) - Các khoản nợ của công ty|Aspen Aerogels Inc. (ASPN) - Các khoản nợ của công ty|Tổng các khoản nợ của công ty JELD (JELD-WEN Corp)|Nợ tích lũy của công ty lbfoster.com (FSTR)|Smith-Midland (SMID) - Tổng nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp APT (Alpha Pro Tech Ltd)|Nature Wood Group Limited - Các khoản nợ của công ty|Tổng nợ của công ty WF International Ltd. WXM|Antelope Enterprise Holdings - Tổng các khoản nợ của công ty|Jewett-Cameron Trading Co. Ltd (JCTC) - Tổng các khoản nợ của công ty|CAPS - Tổng nợ của công ty|The AZEK Company Inc. (AZEK) - Dư nợ lũy kế của công ty|Tổng các khoản nợ của công ty BECN (Beacon Roofing Supply Inc.)|Nợ tích lũy của công ty DXYN|Summit Materials, Inc. (SUM) - Các khoản nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp encorewire.com (WIRE)