muellerindustries.com (MLI): Các khoản nợ của công ty

Logo doanh nghiệp của công ty muellerindustries.com (MLI)

Lộ trình nợ cho thấy tác động của việc thuê ngoài hệ thống CNTT và logistics đối với các khoản nợ phải trả của Mueller Industries, Inc. (MLI). Giá trị của 0.03 đóng vai trò là chỉ số cơ sở cho mức tải hiện tại, vốn được điều hành bởi ban quản lý cực kỳ tiết kiệm mà không chi cho các hoạt động PR. Sự tăng trưởng sản xuất ổn định và chính sách giá linh hoạt cho phép phân bổ vốn hiệu quả, duy trì sự ổn định tài chính của công ty trong bối cảnh thị trường biến động.

MLI (Mueller Industries, Inc.) lịch sử Tổng các khoản nợ của công ty từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Sản phẩm do Mueller Industries sản xuất

Chỉ số này ghi nhận tổng khối lượng nợ phải trả bên ngoài, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay. Chỉ số này đo lường đòn bẩy tài chính, điều mà khi ở mức quá cao sẽ làm tăng chi phí lãi vay và rủi ro vỡ nợ. Nhờ vào tính tự chủ của chu kỳ sản xuất tại Mueller Industries, Inc. (MLI), nợ ngắn hạn khó có khả năng gia tăng dựa trên các nhu cầu vận hành. Xu hướng nợ ngắn hạn xác nhận hiệu quả của việc quản trị nguồn lực nội bộ. Sự phụ thuộc thấp vào các nhà thầu giúp củng cố sự ổn định cơ bản của công ty.

Đối thủ cạnh tranh của Mueller Industries, Inc.

Tổng nghĩa vụ nợ của công ty Sherwin Williams|Các khoản nợ của công ty CRH Public Limited Company CRH|fastenal.com - Các khoản nợ của công ty|Vulcan Materials - Tổng các khoản nợ của công ty|MLM (Martin Marietta Materials, Inc.) - Nợ tổng hợp của công ty|AMRZ: Tổng các khoản nợ của công ty|MAS - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Builders Firstsource|Nợ tổng hợp của công ty CX (cemex.com)|Tổng các khoản nợ của công ty QXO|Owens Corning Corp (OC) - Tổng mức nợ của công ty|TopBuild Corp. (BLD) - Tổng nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp JHX|WMS - Các khoản nợ của công ty|Tổng dư nợ của công ty CNM|Armstrong World Industries, Inc. (AWI) - Các khoản nợ của công ty|Mohawk Flooring - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Các khoản nợ của công ty Simpson Manufacturing Co Inc|Nợ tích lũy của công ty Eagle Materials Company EXP|Tổng các khoản nợ của công ty VMI|ufpi.com - Nợ tổng hợp của công ty|Trex - Tổng nợ của công ty|Tổng các khoản nợ của công ty GMS Inc GMS|US Lime - Tổng các khoản nợ của công ty|Patrick Industries Corp (PATK) - Tổng nợ của công ty|TGLS (Tecnoglass Inc.) - Tổng nợ của công ty|BCC: Dư nợ lũy kế của công ty|Các khoản nợ của công ty Titan America|Atkore Inc (ATKR) - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty MasterBrand Cabinets (MBC)|Tổng nợ của công ty Gibraltar Building Products ROCK|Janus International - Tổng nợ của công ty|Tổng các khoản nợ của công ty apog.com APOG|Loma Negra C.I.A.S.A. - Tổng các khoản nợ của công ty|Nợ tích lũy của công ty Quanex|Pacasmayo (CPAC) - Các khoản nợ của công ty|ASPN (Aspen Aerogels Inc.) - Các khoản nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty JELD-WEN Corp|Các khoản nợ của công ty FSTR|Tổng các khoản nợ của công ty SMID|APT - Nợ tích lũy của công ty|Các khoản nợ của công ty Nature Wood Group Limited NWGL|Nghĩa vụ nợ tổng hợp WXM|AEHL: Tổng nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp JCTC (Jewett-Cameron Trading Co. Ltd)|CAPS: Tổng các khoản nợ của công ty|AZEK - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Beacon Roofing Supply Inc.|Nợ tổng hợp của công ty DXYN (The Dixie Group Inc.)|Tổng các khoản nợ của công ty SUM|encorewire.com - Nợ tổng hợp của công ty