PATK: Nợ dài hạn trên vốn Patrick Industries Corp

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Patrick Industries Corp (PATK)

Patrick Industries (PATK) sản xuất các linh kiện cho du thuyền và xe RV, bao gồm phần cứng và các tấm panel. Biểu đồ giá của Patrick Industries (PATK) phản ánh diễn biến của các nghĩa vụ nợ, hiện đang ở mức 1.39. Doanh thu kinh doanh dựa trên việc sản xuất hàng loạt các phụ kiện cho nhà di động. Sự ổn định về doanh số được duy trì thông qua việc mở rộng dòng sản phẩm và tập trung chiến lược vào phân khúc bất động sản thương mại và ngoại ô.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Patrick Industries Inc (PATK): cho giai đoạn 04.07.2022 - 29.10.2026
Mẫu sản phẩm của Patrick Industries, Inc.

Để đánh giá sự ổn định tài chính, một nhà đầu tư sẽ phân tích tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu. Xu hướng của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu này xác định sự cân bằng giữa đòn bẩy tài chính và rủi ro vỡ nợ, điều này đóng vai trò then chốt đối với Patrick Industries (PATK) trong việc duy trì chất lượng sản phẩm cao và độ tin cậy về nguồn cung cho các khách hàng doanh nghiệp.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRH (CRH plc)|Nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc. (FAST)|Nợ dài hạn trên vốn VMC (Vulcan Materials Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn martinmarietta.com (MLM)|AMRZ - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CX|QXO (QXO Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|owenscorning.com (OC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TopBuild (BLD)|James Hardie Industries plc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MLI (Mueller Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ADS Pipe|CNM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AWI (armstrongceilings.com)|Mohawk Industries (MHK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSD (Simpson Manufacturing Co., Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials Corp|VMI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UFP Industries, Inc. (UFPI)|TREX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GMS (Gypsum Management and Supply)|USLM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|TGLS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BCC - Nợ dài hạn trên vốn|TTAM: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu atkore.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MBC|ROCK (Gibraltar Industries Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Janus Building Products (JBI)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Apogee Enterprises Corp.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Loma Negra LOMA|NX (quanex.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Cementos Pacasmayo S.A.A. - Nợ dài hạn trên vốn|ASPN - Nợ dài hạn trên vốn|JELD (JELD-WEN Holding Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FSTR: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Smith-Midland Corp|APT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NWGL|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn wf.international|Nợ dài hạn trên vốn AEHL (Antelope Enterprise Holdings Limited)|JCTC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CAPS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AZEK - Nợ dài hạn trên vốn|BECN (Beacon Building Products) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|The Dixie Group - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SUM (Summit Materials, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Encore Wire Inc (WIRE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn