Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Patrick Corp (PATK)

PATK (patrickind.com) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá hàng ngày cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Patrick Industries (PATK) được cố định tại 1.40. Patrick Industries sản xuất các linh kiện cho thị trường hàng hải và xe RV, duy trì khả năng sinh lời thông qua việc điều chỉnh chi phí linh hoạt. Nhu cầu được thúc đẩy bởi lĩnh vực ngoài trời và các cơ sở thương mại, trong khi việc đa dạng hóa sản phẩm giúp giảm thiểu rủi ro khu vực. Công ty tối ưu hóa logistics và kho bãi IT bằng cách tận dụng các nhà thầu bên ngoài và các nhà cung cấp nguyên liệu thô.

Patrick Industries, Inc. (PATK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Patrick Industries Corp

Để lựa chọn các tài sản chất lượng cao, điều quan trọng đối với một nhà đầu tư là phải phân biệt được giữa việc giảm tải nợ chiến lược và sự sụt giảm đà tăng trưởng. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm đánh giá mức độ phụ thuộc của Patrick Industries (PATK) vào các nguồn vốn vay trong bối cảnh nhu cầu đối với xe RV có độ nhạy cao với chi phí tín dụng, điều này cho phép lịch sử đòn bẩy tài chính của công ty xác định sự cân bằng giữa tính ổn định và hiệu quả quản trị vốn.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tổng nợ trên tổng vốn sherwin-williams.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRH America (CRH)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FAST|Tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co. (VMC)|Tổng nợ trên tổng vốn MLM|amrize.com - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|MAS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BLDR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CEMEX SAB de CV|QXO Inc (QXO) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OC: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn BLD|Nợ trên vốn chủ sở hữu James Hardie JHX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Mueller Industries Inc (MLI)|WMS (Advanced Drainage Systems Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|CNM - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Armstrong World Industries (AWI)|MHK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Simpson Strong-Tie (SSD)|EXP (Eagle Materials Inc) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|VMI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có UFPI|Trex Company, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn gms.com (GMS)|USLM - Tổng nợ trên tổng vốn|TGLS - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Boise Cascade Building Products - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TTAM - Tổng nợ trên tổng vốn|ATKR (Atkore Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu masterbrand.com|Gibraltar Industries, Inc. (ROCK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn JBI|APOG (Apogee Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn LOMA (Loma Negra Group)|Quanex Building Products (NX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu cementospacasmayo.com.pe CPAC|Aspen Aerogels, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|JELD-WEN Holding, Inc. (JELD) - Tổng nợ trên tổng vốn|FSTR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SMID (Smith-Midland Corporation) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|APT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Nature Wood Group Ltd|WXM (WF International Ltd) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn aehltd.com (AEHL)|Jewett-Cameron Trading Company Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|Capstone Holding Corp. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AZEK Company - Nợ trên vốn chủ sở hữu|becn.com (BECN) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu thedixiegroup.com DXYN|Summit Materials Inc. (SUM) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|WIRE: Tổng nợ trên tổng vốn