Amerant Financial (AMTB) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Amerant Bancorp - logo đồ họa của tổ chức phát hành AMTB

Amerant Bancorp (AMTB) đang tìm cách củng cố vị thế là một bên cho vay thương mại then chốt tại Florida, tập trung vào chuyển đổi số và tối ưu hóa tài sản để thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận. Dòng vốn huy động tiền gửi ổn định được hỗ trợ bởi các mối quan hệ lâu năm với nguồn vốn từ Mỹ Latinh, đảm bảo thu nhập có thể dự đoán được từ lĩnh vực thế chấp. Con số hiện tại là 1.07. Biểu đồ diễn biến giá dưới đây minh họa tác động của chi phí nợ phải trả và các rủi ro bất động sản thương mại đối với giá cổ phiếu.

AMTB Nợ dài hạn trên vốn Amerant Bancorp Inc (04.07.2022 - 31.10.2026)
Sản phẩm chính hãng của Amerant Bancorp Inc.

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ tự chủ tài chính và rủi ro gánh nặng nợ. Bằng cách phân tích biểu đồ tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể thấy được diễn biến giá trị thị trường của tài sản so với vốn vay, điều mà đối với Amerant Bancorp (AMTB) đã xác nhận khả năng chống chịu của mô hình kinh doanh được thúc đẩy bởi nguồn tiền gửi ổn định từ các khách hàng Mỹ Latinh.

Phân tích các công ty cạnh tranh

PNC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TFC|MTB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FITB (Fifth Third Bancorp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu huntington.com|First Citizens BancShares - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Regions Financial Corporation RF|Citizens Financial Group, Inc. (CFG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn KeyBank National Association (KEY)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu East West Bancorp, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FHN (firsthorizon.com)|Nợ dài hạn trên vốn SSB|Nợ dài hạn trên vốn Webster Financial Corporation (WBS)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Western Alliance Corp WAL|UMB Financial Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WTFC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CMA (comerica.com)|ONB: Nợ dài hạn trên vốn|ZION (Zions Bancorporation, N.A.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BPOP (Banco Popular de Puerto Rico) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Cullen/Frost Bankers Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares (CBSH)|columbiabank.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pinnacle Bank PNFP|Nợ dài hạn trên vốn Synovus Bank SNV|BOKF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Cadence Bank Inc. CADE|PB: Nợ dài hạn trên vốn|ozk.com (OZK) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu F.N.B. Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Centennial Bank (HOMB)|Nợ dài hạn trên vốn GBCI|HWC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United Bankshares, Inc. UBSI|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ABCB|Flagstar Financial - Nợ dài hạn trên vốn|AUB - Nợ dài hạn trên vốn|First Financial Bankshares Inc (FFIN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SFBS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IBOC|ASB (associatedbank.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TCBI (Texas Capital Bank)|UCB (United Community Banks, Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EBC (Eastern Bankshares Inc)|Renasant Financial - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Independent Bank Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|FBP - Nợ dài hạn trên vốn|Fulton Bank (FULT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FIBK|CATY (Cathay General Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Hawaiian Corp (FHB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WSFS Financial (WSFS)|WSBC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mechanics Bank MCHB|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BKU|SFNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu FBK|CVBF: Nợ dài hạn trên vốn|seacoastbanking.com (SBCF) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Park National Bank|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bank of Hawaii Corp (BOH)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BANC (Banc of California, Inc)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn PFS|Nợ dài hạn trên vốn WAFD (WaFd, Inc.)|bankatfirst.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRMK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FRME (First Merchants Corp)|BANR: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Busey Financial (BUSE)|BBT (Beacon Financial Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|NIC - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn OFG|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Veritex Holdings|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Commonwealth Bank FCF|Northwest Corp (NWBI) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CHCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CCB (coastalbank.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|LKFN: Nợ dài hạn trên vốn|Columbia Financial Inc (CLBK) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Stellar Bancorp Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SRCE|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GABC (German American Bancorp)|NBHC (nationalbankholdings.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn STBA (S&T Bank)|TriCo Bancshares Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hope Bancorp Inc - Nợ dài hạn trên vốn|QCRH - Nợ dài hạn trên vốn|Republic Bancorp, Inc. (RBCAA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CNOB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Origin Bank|Nợ dài hạn trên vốn Peoples Bancorp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FirstSun Corp (FSUN)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn OceanFirst|Nợ dài hạn trên vốn TMP (Tompkins Financial)|Nợ dài hạn trên vốn oldsecond.com OSBC|FMBH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Univest Financial Corp (UVSP) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NBN: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Amalgamated Financial Inc. (AMAL)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Horizon Bancorp, Inc.|HFWA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CPF|Nợ dài hạn trên vốn Metropolitan Bank Holding (MCB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HBT Financial Inc HBT|MBWM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HAFC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|metrocitybank.bank - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|BFST (b1BANK) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Great Southern Bancorp, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|THFF (First Financial Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CAC|Nợ dài hạn trên vốn SMBK|Nợ dài hạn trên vốn eaglebankcorp.com (EGBN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MidWestOne Financial Group MOFG|WASH: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Southern California Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Guaranty Corp (GNTY) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Capital Bancorp, Inc. (CBNK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn fiiwarsaw.com (FISI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northrim Bank|AROW: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Red River Bancshares Inc (RRBI)|BSRR: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn SFST (Southern First Financial)|Nợ dài hạn trên vốn uscentury.com USCB|COSO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RBB Bancorp Inc. (RBB) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MVBF (MVB Financial Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FRST: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|FUNC (First United) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MYFW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Bankshares, Inc. (NKSH)|MRBK (Meridian Bank) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OVBC (Ohio Valley Banc Corp. Inc.)|Patriot National Bank (PNBK) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Landmark Bancorp - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu bankfinancial.com (BFIN)|PROV: Nợ dài hạn trên vốn|FNWB - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hills Bancorp Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CrossFirst Bankshares, Inc CFB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Financial Northwest (FFNW)|homestreet.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HTLF (Heartland Financial USA)|Nợ dài hạn trên vốn New York Community Bancorp, Inc. NYCB|PFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PPBI: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SBT (Sterling Bancorp, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ucbi.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn