Hệ số nợ dài hạn trên vốn Republic Corp (RBCAA)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Republic Bancorp, Inc. (RBCAA)

Republic Bancorp, Inc. (RBCAA) dựa vào lòng trung thành lâu dài của khách hàng và một phân khúc thế chấp phát triển để đạt được mức thu nhập ổn định. Biểu đồ về định giá thị trường của công ty trên nền tảng GURU.Markets cho thấy giá trị là 0.14. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi các chính sách cho vay thận trọng, nguồn vốn chi phí thấp và các dịch vụ bổ trợ về chuẩn bị thuế. Bảo mật hệ thống được đảm bảo bởi sự cộng sinh tinh vi giữa kiểm soát IT nội bộ và việc sử dụng các dịch vụ phân tích bên ngoài.

RBCAA Republic Bank: Nợ dài hạn trên vốn trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Republic Bancorp Inc

Việc lựa chọn chuyên nghiệp các tài sản có khả năng chống chịu bao gồm việc xác định các công ty có mức nợ được kiểm soát để giảm thiểu rủi ro phá sản. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá tỷ trọng vay dài hạn so với vốn của Republic Bancorp, Inc. (RBCAA), điều này đóng vai trò then chốt đối với một ngân hàng khu vực trong bối cảnh biến động lãi suất và độ nhạy cao của danh mục cho vay bất động sản.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn The PNC Financial Services Group|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Truist Bank (TFC)|MTB (Manufacturers and Traders Trust Company) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FITB (Fifth Third Bancorp)|huntington.com (HBAN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|First Citizens BancShares - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Regions Financial Corporation (RF)|CFG: Nợ dài hạn trên vốn|KEY - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu East West Bancorp, Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn firsthorizon.com FHN|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SouthState (SSB)|Webster Financial Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn WAL (Western Alliance Corp)|Nợ dài hạn trên vốn UMB Financial Corp. UMBF|WTFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CMA: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ONB (Old National Bank) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Zions Bancorporation, N.A. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|BPOP (Banco Popular de Puerto Rico) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CFR|Nợ dài hạn trên vốn CBSH|Nợ dài hạn trên vốn columbiabank.com (COLB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pinnacle Bank PNFP|SNV: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BOKF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CADE - Nợ dài hạn trên vốn|Prosperity Bancshares (PB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OZK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu F.N.B. Corp|HOMB: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GBCI|HWC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United Bankshares, Inc. UBSI|ABCB (amerisbank.com) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FLG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AUB - Nợ dài hạn trên vốn|FFIN: Nợ dài hạn trên vốn|SFBS (ServisFirst Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Bancshares|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASB|Nợ dài hạn trên vốn TCBI|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn United Community Banks, Inc.|Nợ dài hạn trên vốn EBC (Eastern Bankshares Inc)|RNST - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INDB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FBP (1firstbank.com)|FULT: Nợ dài hạn trên vốn|FIBK (First Interstate BancSystem, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CATY (Cathay General Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn First Hawaiian Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WSFS Financial (WSFS)|wesbanco.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MCHB (Mechanics Bank)|BKU - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SFNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FirstBank Tennessee|CVB Financial Corp. (CVBF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|seacoastbanking.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Park National Bank|Bank of Hawaii Corp - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BANC (Banc of California, Inc)|PFS (Provident Financial Services Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn WAFD (WaFd, Inc.)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn bankatfirst.com (FFBC)|TRMK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FRME (First Merchants Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BANR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Busey Financial|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BBT|nicoletbank.com (NIC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Oriental Bank (OFG)|VBTX (Veritex Holdings) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FCF (First Commonwealth Bank)|Northwest Corp - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|City Holding Company - Nợ dài hạn trên vốn|coastalbank.com (CCB) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LKFN: Nợ dài hạn trên vốn|Columbia Financial Inc (CLBK) - Nợ dài hạn trên vốn|STEL (Stellar Bancorp Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn 1st Source Corp.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu German American Bancorp (GABC)|NBHC (nationalbankholdings.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn STBA (S&T Bank)|TriCo Bancshares Inc. (TCBK) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Hope Bancorp Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu QCR Financial (QCRH)|CNOB: Nợ dài hạn trên vốn|OBK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Peoples Bank|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FirstSun Capital Bancorp Inc FSUN|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu OceanFirst Financial Corp (OCFC)|Tompkins Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OSBC (Old Second Bancorp)|Nợ dài hạn trên vốn firstmid.com FMBH|UVSP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NBN: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AMTB (Amerant Bancorp Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amalgamated Financial Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|HBNC (Horizon Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HFWA|Nợ dài hạn trên vốn CPF|Nợ dài hạn trên vốn Metropolitan Bank Holding (MCB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HBT Financial Inc HBT|MBWM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HAFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MCBS - Nợ dài hạn trên vốn|b1BANK (BFST) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GSBC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Financial Bank|CAC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SMBK|EGBN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MidWestOne Financial Group MOFG|WASH (Washington Trust Bancorp, Inc.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BCAL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GNTY - Nợ dài hạn trên vốn|CBNK: Nợ dài hạn trên vốn|FISI (fiiwarsaw.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northrim Bank|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AROW|Nợ dài hạn trên vốn RRBI|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn sierrabancorp.com|Nợ dài hạn trên vốn SFST (Southern First Financial)|USCB - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|COSO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn RBB (RBB Bancorp Inc.)|MVBF: Nợ dài hạn trên vốn|FRST (Primis Bank Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FUNC (First United) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn First Western|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Bankshares, Inc. (NKSH)|Meridian Bank - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OVBC (Ohio Valley Banc Corp. Inc.)|PNBK - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LARK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn bankfinancial.com|Provident Bank (PROV) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|First Federal Savings and Loan Association - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hills Bancorp Inc.|CrossFirst Bankshares, Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FFNW (First Financial Northwest)|HMST (homestreet.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HTLF (Heartland Financial USA)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn New York Community Bancorp, Inc. (NYCB)|PFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PPBI (Pacific Premier) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SBT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ucbi.com