RBB Corp (RBB) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu

RBB Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành RBB

Biểu đồ giá này minh họa diễn biến giá của RBB Bancorp (RBB), nơi chỉ số separate_debt_long_eq ở mức 0.59. Sự ổn định được thúc đẩy bởi hoạt động cho vay đối với các doanh nhân và chủ sở hữu nhà từ cộng đồng người gốc Á tại các khu vực đô thị lớn. Đặc thù về sắc tộc này bảo vệ các khoản tiền gửi khỏi áp lực từ những đối thủ lớn, đảm bảo vị thế thống trị thị trường. RBB Bancorp (RBB) đóng vai trò là kênh dẫn vốn tài chính then chốt cho các công ty giao thương giữa Mỹ và châu Á, tận dụng niềm tin sâu sắc từ cộng đồng.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RBB Bancorp (RBB): cho giai đoạn 04.07.2022 - 30.10.2026
Mẫu sản phẩm của RBB Bancorp

Các nhà đầu tư đang đánh giá khả năng chống chịu của RBB Bancorp (RBB) thông qua tỷ lệ nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn thuần, yếu tố xác định mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho thấy mạng lưới ngân hàng tại các khu vực đô thị của Mỹ cân đối hiệu quả như thế nào giữa tài chính đòn bẩy và nguồn dự trữ tự có để đảm bảo sự ổn định trong vận hành.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn The PNC Financial Services Group PNC|Nợ dài hạn trên vốn TFC|Manufacturers and Traders Trust Company (MTB) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn FITB (Fifth Third Bancorp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn huntington.com (HBAN)|FCNCA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Regions Financial Corporation|Citizens Financial Group, Inc. (CFG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KEY|EWBC (East West Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn firsthorizon.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SouthState (SSB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WBS (Webster Financial Corporation)|Western Alliance Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn UMBF|Wintrust Financial - Nợ dài hạn trên vốn|CMA: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ONB: Nợ dài hạn trên vốn|Zions Bancorporation, N.A. (ZION) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Banco Popular de Puerto Rico|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CFR (Cullen/Frost Bankers Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares (CBSH)|Nợ dài hạn trên vốn columbiabank.com (COLB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pinnacle Bank PNFP|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Synovus Bank (SNV)|BOKF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CADE (Cadence Bank Inc.)|PB: Nợ dài hạn trên vốn|OZK (ozk.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FNB (F.N.B. Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HOMB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GBCI (Glacier Bancorp Inc)|HWC (Hancock Bank) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn UBSI (United Bankshares, Inc.)|amerisbank.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Flagstar Financial - Nợ dài hạn trên vốn|AUB - Nợ dài hạn trên vốn|First Financial Bankshares Inc (FFIN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SFBS|IBOC (International Bancshares) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu associatedbank.com (ASB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Texas Capital Bank (TCBI)|UCB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eastern Bankshares Inc EBC|Hệ số nợ dài hạn trên vốn RNST|INDB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu FBP|Fulton Bank (FULT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|First Interstate BancSystem, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CATY (Cathay General Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FHB|Nợ dài hạn trên vốn WSFS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WSBC (wesbanco.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mechanics Bank MCHB|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BKU|Simmons First National Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FirstBank Tennessee|CVBF: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu seacoastbanking.com SBCF|PRK (Park National Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Bank of Hawaii Corp (BOH) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Banc of California, Inc (BANC)|PFS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WaFd, Inc. WAFD|FFBC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Trustmark - Nợ dài hạn trên vốn|FRME - Nợ dài hạn trên vốn|Banner Corp. (BANR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BUSE (First Busey Financial) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BBT|NIC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OFG|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu VBTX (Veritex Holdings)|Nợ dài hạn trên vốn FCF (First Commonwealth Bank)|Nợ dài hạn trên vốn Northwest Corp NWBI|CHCO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CCB (coastalbank.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Lakeland Financial Corporation (LKFN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Columbia Financial Inc (CLBK) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Stellar Bancorp Inc|1st Source Corp. (SRCE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu German American Bancorp (GABC)|NBHC (nationalbankholdings.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn STBA (S&T Bank)|TriCo Bancshares Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hope Bancorp Inc - Nợ dài hạn trên vốn|QCRH: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RBCAA (Republic Bancorp, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ConnectOne Financial - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|OBK (Origin Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PEBO|Nợ dài hạn trên vốn FSUN|Nợ dài hạn trên vốn OceanFirst (OCFC)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tompkins Financial TMP|OSBC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|First Mid Bancshares, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Univest Financial Corp (UVSP) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Northeast Bank Inc. (NBN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Amerant Financial (AMTB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amalgamated Financial|HBNC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Heritage Bank (HFWA)|CPF: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Metropolitan Bank Holding Corp. MCB|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HBT|Mercantile Bank - Nợ dài hạn trên vốn|HAFC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MCBS: Nợ dài hạn trên vốn|BFST (Business First Bancshares, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Great Southern Bancorp Inc|THFF: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CAC|SMBK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EGBN (EagleBank)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MidWestOne Financial Group, Inc.|Washington Trust Bank - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn SoCal Bank BCAL|Guaranty Bancshares (GNTY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn capitalbankmd.com (CBNK)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Financial Institutions, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn NRIM (Northrim BanCorp)|Nợ dài hạn trên vốn AROW|Nợ dài hạn trên vốn Red River Corp (RRBI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bank of the Sierra BSRR|Southern First Bancshares - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|USCB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COSO (CoastalSouth Bancshares, Inc.)|MVBF: Nợ dài hạn trên vốn|FRST (Primis Bank Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FUNC (First United) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn First Western|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Bankshares, Inc. (NKSH)|Meridian Bank - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ohio Valley Banc Corp. Inc. OVBC|Nợ dài hạn trên vốn Patriot National Bank PNBK|LARK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn bankfinancial.com BFIN|Provident Bank (PROV) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|First Federal Savings and Loan Association - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|BHLB (Berkshire Hills Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CFB|Nợ dài hạn trên vốn FFNW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HMST (homestreet.com)|Heartland Financial USA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NYCB|Premier Bank - Nợ dài hạn trên vốn|PPBI: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SBT: Nợ dài hạn trên vốn|ucbi.com (UCBI) - Nợ dài hạn trên vốn