WAFD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn WaFd Corp

Nhãn hiệu của WaFd, Inc. (WAFD)

WaFd, Inc. (WAFD) tạo ra doanh thu từ các khoản thanh toán lãi vay cũng như phí quản lý tài sản và bảo hiểm. Ngân hàng này đang mở rộng mạng lưới chi nhánh trên khắp miền Tây Hoa Kỳ, chuyển dịch trọng tâm sang các khoản vay thương mại để giảm thiểu rủi ro thế chấp. Sự ổn định về vốn được hỗ trợ bởi tính thanh khoản và dòng tiền gửi chảy vào. Chỉ báo giá trên biểu đồ của GURU.Markets đã ghi nhận giá trị 0.90, xác nhận sự ổn định của danh mục đầu tư tại khu vực Tây Bắc của quốc gia này.

Washington Federal Bank (WAFD): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Washington Federal

Diễn biến tích hợp các tài sản ngân hàng của WaFd, Inc. được phản ánh qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, hiện đang ở mức 0.90. Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản vay dài hạn trong cấu trúc vốn, cho phép đánh giá khả năng chống chịu của tổ chức phát hành trước các cú sốc kinh tế vĩ mô cũng như sự cân bằng giữa ổn định tài chính và lợi nhuận tiềm năng trong bối cảnh sự phục hồi của lĩnh vực xây dựng.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Hệ số nợ dài hạn trên vốn The PNC Financial Services Group|Truist Bank - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Manufacturers and Traders Trust Company (MTB)|FITB (Fifth Third Bancorp) - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu huntington.com HBAN|Nợ dài hạn trên vốn FCNCA (First Citizens BancShares)|RF: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CFG|KEY (KeyBank National Association) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu East West Bancorp, Inc. (EWBC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn firsthorizon.com|Nợ dài hạn trên vốn SSB|Nợ dài hạn trên vốn WBS (Webster Financial Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Western Alliance Corp WAL|UMBF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Wintrust Financial (WTFC)|CMA - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Old National Bank (ONB) - Nợ dài hạn trên vốn|Zions Bancorporation, N.A. (ZION) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BPOP (Banco Popular de Puerto Rico) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CFR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares CBSH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn COLB (columbiabank.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PNFP (Pinnacle Bank)|Synovus Bank - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BOKF (BOK Financial Corp)|Cadence Bank Inc. (CADE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|PB (Prosperity Bancshares) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ozk.com (OZK) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FNB (F.N.B. Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Centennial Bank|GBCI - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hancock Bank (HWC)|UBSI - Nợ dài hạn trên vốn|ABCB - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flagstar Financial (FLG)|AUB - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|First Financial Bankshares Inc - Nợ dài hạn trên vốn|SFBS (ServisFirst Corp) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Bancshares (IBOC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn associatedbank.com|Nợ dài hạn trên vốn TCBI (Texas Capital Bank)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United Community Banks, Inc. UCB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EBC|RNST - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|INDB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FBP - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FULT: Nợ dài hạn trên vốn|First Interstate BancSystem, Inc. (FIBK) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Cathay General Bancorp Inc. CATY|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Hawaiian Corp|Nợ dài hạn trên vốn WSFS Financial WSFS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn WSBC (wesbanco.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mechanics Bank|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BankUnited Inc BKU|SFNC (Simmons First National Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|FBK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CVBF (CVB Financial Corp.)|seacoastbanking.com (SBCF) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PRK: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn BOH|Banc of California, Inc - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn PFS (Provident Financial Services Inc)|FFBC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn trustmark.com TRMK|First Merchants Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|BANR: Nợ dài hạn trên vốn|First Busey Corp. (BUSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berkshire Bank Financial|NIC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ofgbancorp.com|Nợ dài hạn trên vốn Veritex Community Bank (VBTX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Commonwealth Financial Corporation (FCF)|Nợ dài hạn trên vốn NWBI (Northwest Bancshares Inc)|City Holding Company Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Coastal Financial (CCB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LKFN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CLBK: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|STEL (Stellar Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|SRCE: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn German American Corp (GABC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NBHC (National Bank Holdings)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu stbancorp.com (STBA)|Nợ dài hạn trên vốn TCBK (Tri Counties Bank)|Nợ dài hạn trên vốn Bank of Hope HOPE|Nợ dài hạn trên vốn Quad City Bank & Trust|RBCAA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn ConnectOne Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn origin.bank|PEBO - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FirstSun Capital Bancorp Inc|OCFC (OceanFirst Financial Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn TMP (Tompkins Corp)|OSBC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn firstmid.com FMBH|UVSP: Nợ dài hạn trên vốn|Northeast Bank Corp (NBN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amerant Bancorp Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Amalgamated Financial Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HBNC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hf-wa.com|Nợ dài hạn trên vốn CPF|Nợ dài hạn trên vốn Metropolitan Bank Holding (MCB)|HBT Financial Inc (HBT) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mercantile Bank Corp. MBWM|Hanmi Financial (HAFC) - Nợ dài hạn trên vốn|MCBS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu b1BANK BFST|Great Southern Bancorp, Inc. (GSBC) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn THFF (First Financial Bank)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Camden National Corporation Inc.|SMBK: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu eaglebankcorp.com (EGBN)|Nợ dài hạn trên vốn MOFG|Washington Trust Bancorp, Inc. - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|BCAL (Southern California Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GNTY: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Capital Bancorp, Inc.|fiiwarsaw.com (FISI) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|NRIM (Northrim Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AROW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Red River Bancshares Inc (RRBI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu sierrabancorp.com BSRR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Southern First Financial|Hệ số nợ dài hạn trên vốn uscentury.com USCB|COSO - Nợ dài hạn trên vốn|RBB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MVBF: Nợ dài hạn trên vốn|FRST (Primis Bank Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First United (FUNC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MYFW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NKSH|Nợ dài hạn trên vốn MRBK (Meridian Bank)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu OVBC|PNBK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|LARK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BFIN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PROV: Nợ dài hạn trên vốn|First Federal Savings and Loan Association (FNWB) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Berkshire Hills Bancorp Inc. BHLB|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CrossFirst Bankshares, Inc|Nợ dài hạn trên vốn First Financial Northwest FFNW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn homestreet.com HMST|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Heartland Financial USA|Hệ số nợ dài hạn trên vốn New York Community Bancorp, Inc. NYCB|Nợ dài hạn trên vốn PFC (Premier Bank)|PPBI: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sterling Bancorp, Inc.|ucbi.com (UCBI) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn