sierrabancorp.com (BSRR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Sierra Bancorp Inc - logo đồ họa của tổ chức phát hành BSRR

Diễn biến giá hiện tại của BSRR xác nhận vị thế của Sierra Bancorp là một định chế tài chính đáng tin cậy tại California với nhiều năm kinh nghiệm. Tổ chức này dựa trên một danh mục cho vay cân bằng bao gồm cả lĩnh vực nông nghiệp và thương mại, giúp giảm thiểu rủi ro. Doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận thông qua sự hiện diện tại các khu vực miền Trung và miền Nam của tiểu bang, nơi chỉ số là 0.35, bằng cách tận dụng nguồn tiền gửi ổn định từ cư dân địa phương.

BSRR Nợ dài hạn trên vốn Bank of the Sierra (04.07.2022 - 31.10.2026)
Sản phẩm chính hãng của sierrabancorp.com

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với tổng vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính và tính ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Đối với hoạt động kinh doanh có tính chu kỳ của Sierra Bancorp (BSRR), xu hướng của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự cân bằng giữa chiến lược mở rộng quyết liệt danh mục cho vay tại California và rủi ro sụt giảm vốn hóa trong các cú sốc kinh tế vĩ mô.

Phân tích các công ty cạnh tranh

PNC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TFC|MTB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FITB (Fifth Third Bancorp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu huntington.com|First Citizens BancShares - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Regions Financial Corporation RF|Citizens Financial Group, Inc. (CFG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn KeyBank National Association (KEY)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu East West Bancorp, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FHN (firsthorizon.com)|Nợ dài hạn trên vốn SSB|Nợ dài hạn trên vốn Webster Financial Corporation (WBS)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Western Alliance Corp WAL|UMB Financial Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WTFC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CMA (comerica.com)|ONB: Nợ dài hạn trên vốn|ZION (Zions Bancorporation, N.A.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BPOP (Banco Popular de Puerto Rico) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Cullen/Frost Bankers Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares (CBSH)|columbiabank.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pinnacle Bank PNFP|Nợ dài hạn trên vốn Synovus Bank SNV|BOKF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Cadence Bank Inc. CADE|Prosperity Bancshares (PB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OZK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|FNB (F.N.B. Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Centennial Bank (HOMB) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GBCI|HWC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United Bankshares, Inc. UBSI|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ABCB|FLG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AUB (Atlantic Union Bankshares Corporation)|FFIN: Nợ dài hạn trên vốn|ServisFirst Corp (SFBS) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IBOC|ASB: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TCBI|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UCB (United Community Banks, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn EBC (Eastern Bankshares Inc)|Nợ dài hạn trên vốn Renasant Financial RNST|INDB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FBP (1firstbank.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|FULT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Interstate BancSystem, Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cathay General Bancorp Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Hawaiian Corp FHB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WSFS Financial (WSFS)|WSBC (wesbanco.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mechanics Bank MCHB|BKU (BankUnited Inc) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Simmons First National Corp - Nợ dài hạn trên vốn|FBK: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVB Financial Corp. (CVBF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SBCF - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Park National Bank|BOH: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Banc of California, Inc (BANC)|PFS (Provident Financial Services Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WaFd, Inc. WAFD|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FFBC|Trustmark - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Merchants Corp|BANR: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Busey Financial BUSE|BBT (Beacon Financial Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|nicoletbank.com (NIC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Oriental Bank (OFG)|VBTX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Commonwealth Bank FCF|NWBI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|City Holding Company - Nợ dài hạn trên vốn|CCB - Nợ dài hạn trên vốn|Lakeland Financial Corporation (LKFN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLBK (Columbia Financial Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu STEL|SRCE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GABC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NBHC (nationalbankholdings.com)|Nợ dài hạn trên vốn STBA (S&T Bank)|Nợ dài hạn trên vốn TriCo Bancshares Inc. TCBK|HOPE - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|QCRH (QCR Financial) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Republic Bancorp, Inc. (RBCAA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ConnectOne Financial (CNOB) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Origin Bank|Peoples Bancorp (PEBO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FirstSun Corp (FSUN)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn OceanFirst|Nợ dài hạn trên vốn TMP (Tompkins Financial)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn oldsecond.com (OSBC)|First Mid Bancshares, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Univest Financial Corp|Northeast Bank Inc. (NBN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amerant Financial - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amalgamated Financial|HBNC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HFWA|Nợ dài hạn trên vốn Central Pacific Financial Corp. (CPF)|Metropolitan Bank Holding Corp. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HBT|Mercantile Bank - Nợ dài hạn trên vốn|HAFC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MCBS: Nợ dài hạn trên vốn|Business First Bancshares, Inc. (BFST) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Great Southern Bancorp Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn THFF (First Financial Corporation Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn CAC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu smartfinancialinc.com SMBK|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EagleBank EGBN|MidWestOne Financial Group, Inc. (MOFG) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|WASH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BCAL (SoCal Bank)|Guaranty Bancshares (GNTY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CBNK (capitalbankmd.com)|FISI (Financial Institutions, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NRIM|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Arrow Bank (AROW)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Red River Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Southern First Financial SFST|Hệ số nợ dài hạn trên vốn USCB|COSO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn RBB (RBB Bancorp Inc.)|MVB Financial Corp (MVBF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Primis Bank Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|FUNC (First United) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Western MYFW|Nợ dài hạn trên vốn NKSH|Meridian Bank (MRBK) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn OVBC (Ohio Valley Banc Corp. Inc.)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Patriot National Bank (PNBK)|LARK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn bankfinancial.com|Provident Bank (PROV) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FNWB|BHLB (Berkshire Hills Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CrossFirst Bankshares, Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Financial Northwest (FFNW)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HMST (homestreet.com)|Heartland Financial USA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NYCB|Premier Bank - Nợ dài hạn trên vốn|PPBI: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SBT: Nợ dài hạn trên vốn|ucbi.com (UCBI) - Nợ dài hạn trên vốn