BankUnited Corp (BKU) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu

BankUnited Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành BKU

Xu hướng thị trường của cổ phiếu BankUnited, Inc. (BKU) giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại này, đơn vị thu hút nhân tài thông qua quản lý linh hoạt và quyền hạn của nhân viên trong việc độc lập phê duyệt các khoản vay. Doanh thu của tổ chức dựa trên chênh lệch lãi suất truyền thống tại New York và Florida, với chỉ số này ở mức 0.73. Tuy nhiên, sự thịnh vượng của doanh nghiệp phụ thuộc vào tình trạng của thị trường bất động sản địa phương và chi phí huy động tiền gửi ở mức vừa phải.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BankUnited, Inc. (BKU): cho giai đoạn 04.07.2022 - 31.10.2026
Mẫu sản phẩm của BankUnited, Inc.

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ ổn định tài chính và sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay dài hạn. Trong bối cảnh BankUnited, Inc. (BKU) đang chịu áp lực về biên lợi nhuận do chi phí huy động vốn đắt đỏ và những rủi ro từ bất động sản thương mại, tỷ lệ bao phủ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá biên độ an toàn của công ty trước những thách thức về quy định.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn The PNC Financial Services Group PNC|Nợ dài hạn trên vốn TFC|Manufacturers and Traders Trust Company (MTB) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn FITB (Fifth Third Bancorp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn huntington.com (HBAN)|FCNCA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Regions Financial Corporation|Citizens Financial Group, Inc. (CFG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KEY|EWBC (East West Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn firsthorizon.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SouthState (SSB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WBS (Webster Financial Corporation)|Western Alliance Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn UMBF|Wintrust Financial - Nợ dài hạn trên vốn|CMA: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ONB: Nợ dài hạn trên vốn|Zions Bancorporation, N.A. (ZION) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Banco Popular de Puerto Rico|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CFR (Cullen/Frost Bankers Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares (CBSH)|Nợ dài hạn trên vốn columbiabank.com (COLB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pinnacle Bank PNFP|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Synovus Bank (SNV)|BOK Financial Corp - Nợ dài hạn trên vốn|CADE: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PB: Nợ dài hạn trên vốn|ozk.com (OZK) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu F.N.B. Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HOMB (Centennial Bank)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Glacier Bancorp Inc (GBCI)|Nợ dài hạn trên vốn Hancock Bank (HWC)|United Bankshares, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn amerisbank.com ABCB|FLG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AUB (Atlantic Union Bankshares Corporation) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|FFIN: Nợ dài hạn trên vốn|SFBS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IBOC|ASB (associatedbank.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TCBI|UCB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EBC (Eastern Bankshares Inc)|RNST: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|INDB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FBP (1firstbank.com)|FULT: Nợ dài hạn trên vốn|FIBK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cathay General Bancorp Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FHB (First Hawaiian Corp)|Nợ dài hạn trên vốn WSFS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu wesbanco.com WSBC|Mechanics Bank - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Simmons First National Corporation (SFNC)|FB Financial Corp - Nợ dài hạn trên vốn|CVBF: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Seacoast Banking (SBCF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|parknationalcorp.com (PRK) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BOH|Nợ dài hạn trên vốn Banc of California Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Provident Financial Corp (PFS)|WAFD (WaFd Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FFBC (First Financial Bancorp)|trustmark.com (TRMK) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|First Merchants Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Banner Corp (BANR)|BUSE: Nợ dài hạn trên vốn|BBT - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nicolet Bankshares, Inc.|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ofgbancorp.com OFG|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Veritex Community Bank (VBTX)|First Commonwealth Financial Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NWBI (Northwest Bancshares Inc)|Nợ dài hạn trên vốn City Holding Company Inc. CHCO|CCB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LKFN: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLBK (Columbia Financial, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Stellar Bank - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SRCE (1st Source Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GABC|Nợ dài hạn trên vốn NBHC|Nợ dài hạn trên vốn stbancorp.com (STBA)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tri Counties Bank TCBK|HOPE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|QCRH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RBCAA - Nợ dài hạn trên vốn|ConnectOne Corp (CNOB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OBK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|PEBO (Peoples Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FSUN|Nợ dài hạn trên vốn OCFC|Nợ dài hạn trên vốn Tompkins Corp (TMP)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Old Second Bancorp OSBC|FMBH: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|UVSP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NBN - Nợ dài hạn trên vốn|AMTB (Amerant Bancorp Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amalgamated Financial Inc. (AMAL) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Horizon Bancorp, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HFWA (hf-wa.com)|Nợ dài hạn trên vốn CPF|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Metropolitan Bank Holding|HBT Financial Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn MBWM (Mercantile Bank Corp.)|Hanmi Financial - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn metrocitybank.bank|BFST: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GSBC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu THFF|CAC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SMBK|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn eaglebankcorp.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MidWestOne Financial Group MOFG|WASH: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Southern California Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Guaranty Corp (GNTY) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CBNK (Capital Bancorp, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FISI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|NRIM (Northrim Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AROW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Red River Bancshares Inc (RRBI)|Nợ dài hạn trên vốn sierrabancorp.com (BSRR)|Southern First Financial - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn uscentury.com USCB|COSO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn RBB (RBB Bancorp Inc.)|MVBF: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Primis Bank Corp (FRST)|FUNC (First United) - Nợ dài hạn trên vốn|MYFW - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn NKSH|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Meridian Bank|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ohio Valley Banc Corp. Inc. OVBC|Patriot National Bank (PNBK) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|LARK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BFIN (bankfinancial.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PROV: Nợ dài hạn trên vốn|First Federal Savings and Loan Association (FNWB) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hills Bancorp Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CFB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FFNW (First Financial Northwest)|HMST (homestreet.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HTLF (Heartland Financial USA)|New York Community Bancorp, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Premier Bank - Nợ dài hạn trên vốn|PPBI - Nợ dài hạn trên vốn|Sterling Bancorp, Inc. (SBT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn UCBI