Bank of Hawaii Corporation Inc. (BOH) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu

Bank of Hawaii Corporation Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành BOH

Bank of Hawaii tận dụng vị thế gần như độc quyền tại khu vực Hawaii, điều này đảm bảo chi phí huy động vốn ở mức tối thiểu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cao. Khả năng phục hồi của tổ chức này dựa trên dòng tiền gửi địa phương ổn định, duy trì thanh khoản ở mức 0.34. Sự cô lập của thị trường tạo ra một quán tính tự nhiên trong luồng khách hàng, đảm bảo thu nhập lãi thuần nhất quán. Biểu đồ diễn biến giá này (separate_debt_long_eq), xác nhận định giá thị trường, được trình bày dưới đây.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bank of Hawaii (BOH): cho giai đoạn 04.07.2022 - 01.11.2026
Mẫu sản phẩm của Bank of Hawaii

Tỷ lệ này xác định mức độ đòn bẩy dài hạn bằng cách so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu để đánh giá sự ổn định tài chính. Bằng cách phân tích sự thay đổi của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá biên độ an toàn cho Bank of Hawaii (BOH) trước những rủi ro địa chính trị tại khu vực Thái Bình Dương, nơi sự ổn định của danh mục cho vay phụ thuộc trực tiếp vào hoạt động thương mại châu Á.

Các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn The PNC Financial Services Group PNC|Nợ dài hạn trên vốn TFC|Manufacturers and Traders Trust Company (MTB) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn FITB (Fifth Third Bancorp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn huntington.com (HBAN)|FCNCA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Regions Financial Corporation|Citizens Financial Group, Inc. (CFG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KEY|EWBC (East West Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn firsthorizon.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SouthState (SSB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WBS (Webster Financial Corporation)|Western Alliance Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn UMBF|Wintrust Financial - Nợ dài hạn trên vốn|CMA: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ONB: Nợ dài hạn trên vốn|Zions Bancorporation, N.A. (ZION) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Banco Popular de Puerto Rico|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CFR (Cullen/Frost Bankers Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares (CBSH)|Nợ dài hạn trên vốn columbiabank.com (COLB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pinnacle Bank PNFP|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Synovus Bank (SNV)|BOK Financial Corp - Nợ dài hạn trên vốn|CADE: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PB: Nợ dài hạn trên vốn|ozk.com (OZK) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu F.N.B. Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HOMB (Centennial Bank)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Glacier Bancorp Inc (GBCI)|Nợ dài hạn trên vốn Hancock Bank (HWC)|United Bankshares, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ABCB|FLG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Atlantic Union Bankshares Corporation|FFIN: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SFBS (ServisFirst Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IBOC|ASB: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TCBI|UCB (United Community Banks, Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EBC (Eastern Bankshares Inc)|Nợ dài hạn trên vốn Renasant Financial RNST|INDB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|1firstbank.com (FBP) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FULT: Nợ dài hạn trên vốn|First Interstate BancSystem, Inc. (FIBK) - Nợ dài hạn trên vốn|CATY (Cathay General Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|First Hawaiian Corp (FHB) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn WSFS|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn wesbanco.com|Nợ dài hạn trên vốn MCHB (Mechanics Bank)|BankUnited Inc - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SFNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FirstBank Tennessee|CVBF: Nợ dài hạn trên vốn|seacoastbanking.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Park National Bank|BANC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PFS|WAFD - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FFBC (First Financial Bancorp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trustmark.com|First Merchants Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Banner Corp BANR|First Busey Corp. (BUSE) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Berkshire Bank Financial (BBT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nicolet Bankshares, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn OFG (ofgbancorp.com)|Nợ dài hạn trên vốn VBTX|Nợ dài hạn trên vốn First Commonwealth Financial Corporation (FCF)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northwest Bancshares Inc NWBI|City Holding Company Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CCB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LKFN (lakecitybank.com)|CLBK: Nợ dài hạn trên vốn|STEL (Stellar Bank) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SRCE (1st Source Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn German American Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Bank Holdings (NBHC)|stbancorp.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tri Counties Bank TCBK|Nợ dài hạn trên vốn Bank of Hope HOPE|QCRH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Republic Corp RBCAA|CNOB: Nợ dài hạn trên vốn|OBK (origin.bank) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PEBO (Peoples Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FirstSun Capital Bancorp Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu OceanFirst Financial Corp (OCFC)|Tompkins Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Old Second Bancorp OSBC|Nợ dài hạn trên vốn firstmid.com FMBH|UVSP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NBN (Northeast Bank Corp)|Amerant Bancorp Inc (AMTB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Amalgamated Financial Inc. (AMAL)|HBNC (Horizon Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|hf-wa.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CPF (Central Pacific Bank)|MCB (Metropolitan Bank Holding) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HBT (HBT Financial Inc)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MBWM|Hanmi Financial - Nợ dài hạn trên vốn|MCBS - Nợ dài hạn trên vốn|BFST (b1BANK) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Great Southern Bancorp, Inc.|THFF (First Financial Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Camden National Corporation Inc.|Nợ dài hạn trên vốn SMBK|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn eaglebankcorp.com|Nợ dài hạn trên vốn MOFG (MidWestOne Financial Group)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Washington Trust Bancorp, Inc. (WASH)|Southern California Corp - Nợ dài hạn trên vốn|GNTY: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Capital Bancorp, Inc. (CBNK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn fiiwarsaw.com (FISI)|NRIM (Northrim Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|AROW: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Red River Bancshares Inc (RRBI)|BSRR (sierrabancorp.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SFST (Southern First Financial)|uscentury.com (USCB) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CoastalSouth Bancshares - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RBB Bancorp Inc. (RBB)|MVBF: Nợ dài hạn trên vốn|FRST - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First United|Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Western MYFW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Bankshares, Inc. (NKSH)|Meridian Bank - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OVBC (Ohio Valley Banc Corp. Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn Patriot National Bank PNBK|LARK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BFIN: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PROV (Provident Bank) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|First Federal Savings and Loan Association - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|BHLB (Berkshire Hills Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CFB|Nợ dài hạn trên vốn FFNW|Nợ dài hạn trên vốn homestreet.com (HMST)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Heartland Financial USA HTLF|NYCB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PPBI - Nợ dài hạn trên vốn|Sterling Bancorp, Inc. (SBT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|UCBI - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn