German American Corp (GABC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

German American Bancorp - logo đồ họa của tổ chức phát hành GABC

German American Bancorp (GABC) dựa trên chiến lược vận hành các chi nhánh truyền thống và các dịch vụ kỹ thuật số cơ bản mà không triển khai các công nghệ đột phá. Các hoạt động của ngân hàng tập trung tại Indiana, nơi đơn vị này giảm thiểu rủi ro địa chính trị và chỉ phản ứng với sự biến động giá hàng hóa tại vùng Midwest. Việc cho vay đối với lĩnh vực nông nghiệp và vận tải hỗ trợ cho logistics địa phương, và chỉ số này đứng ở mức 0.23. Xu hướng giá cổ phiếu trên biểu đồ này minh họa cho diễn biến giá của tổ chức cho vay khu vực này.

GABC Nợ dài hạn trên vốn German American Bancorp Inc (04.07.2022 - 31.10.2026)
Sản phẩm chính hãng của German American Bank

Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu đo lường mức độ phụ thuộc của một doanh nghiệp vào các nguồn vốn vay có kỳ hạn trên một năm, từ đó xác định tính bền vững của đòn bẩy tài chính so với vốn chủ sở hữu. Đối với German American Bancorp (GABC), đơn vị vốn dựa vào các dòng tiền ổn định từ hoạt động ngân hàng truyền thống, xu hướng nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu đóng vai trò là chỉ số cho sự cân bằng giữa quản trị rủi ro thận trọng và tốc độ mở rộng cho vay thương mại.

Phân tích các công ty cạnh tranh

PNC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TFC|MTB - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FITB (Fifth Third Bancorp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu huntington.com|First Citizens BancShares - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Regions Financial Corporation RF|Citizens Financial Group, Inc. (CFG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn KeyBank National Association (KEY)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu East West Bancorp, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FHN (firsthorizon.com)|Nợ dài hạn trên vốn SSB|Nợ dài hạn trên vốn Webster Financial Corporation (WBS)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Western Alliance Corp WAL|UMB Financial Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WTFC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CMA (comerica.com)|ONB: Nợ dài hạn trên vốn|ZION (Zions Bancorporation, N.A.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BPOP (Banco Popular de Puerto Rico) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Cullen/Frost Bankers Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares (CBSH)|columbiabank.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pinnacle Bank PNFP|Nợ dài hạn trên vốn Synovus Bank SNV|BOKF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Cadence Bank Inc. CADE|PB: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ozk.com OZK|FNB (F.N.B. Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Centennial Bank HOMB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Glacier Bancorp Inc (GBCI)|HWC (Hancock Bank) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United Bankshares, Inc. UBSI|ABCB - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Flagstar Financial - Nợ dài hạn trên vốn|AUB - Nợ dài hạn trên vốn|First Financial Bankshares Inc (FFIN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SFBS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IBOC|ASB: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TCBI|Nợ dài hạn trên vốn United Community Banks, Inc. (UCB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eastern Bankshares Inc EBC|RNST - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Independent Bank Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn 1firstbank.com|Fulton Bank (FULT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|First Interstate BancSystem, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CATY (Cathay General Bancorp Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|First Hawaiian Corp (FHB) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn WSFS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu wesbanco.com WSBC|Nợ dài hạn trên vốn MCHB (Mechanics Bank)|Nợ dài hạn trên vốn BankUnited Inc BKU|SFNC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FBK (FirstBank Tennessee) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CVBF (CVB Financial Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|seacoastbanking.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|PRK (Park National Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BOH|Nợ dài hạn trên vốn BANC|Nợ dài hạn trên vốn Provident Financial Services Inc (PFS)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WaFd, Inc. WAFD|FFBC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Trustmark - Nợ dài hạn trên vốn|First Merchants Corp (FRME) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Banner Corp. (BANR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Busey Financial (BUSE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Beacon Financial Corp|NIC: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Oriental Bank (OFG)|VBTX: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn FCF (First Commonwealth Bank)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northwest Corp|City Holding Company - Nợ dài hạn trên vốn|CCB - Nợ dài hạn trên vốn|LKFN: Nợ dài hạn trên vốn|CLBK (Columbia Financial Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|STEL (Stellar Bancorp Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 1st Source Corp. (SRCE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Bank Holdings (NBHC)|STBA (stbancorp.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TCBK (Tri Counties Bank)|Bank of Hope (HOPE) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Quad City Bank & Trust - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Republic Corp (RBCAA)|CNOB: Nợ dài hạn trên vốn|OBK - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Peoples Bank|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FirstSun Capital Bancorp Inc FSUN|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu OceanFirst Financial Corp (OCFC)|Tompkins Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OSBC (Old Second Bancorp)|Nợ dài hạn trên vốn firstmid.com FMBH|UVSP - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NBN: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AMTB (Amerant Bancorp Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amalgamated Financial Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|HBNC (Horizon Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HFWA|Nợ dài hạn trên vốn CPF|Nợ dài hạn trên vốn Metropolitan Bank Holding (MCB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HBT Financial Inc HBT|MBWM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HAFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MCBS - Nợ dài hạn trên vốn|b1BANK (BFST) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GSBC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|THFF (First Financial Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|CAC - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn SMBK|EGBN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MidWestOne Financial Group MOFG|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WASH|BCAL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Guaranty Corp (GNTY) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CBNK: Nợ dài hạn trên vốn|fiiwarsaw.com (FISI) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northrim Bank|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn AROW (Arrow Financial Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RRBI (Red River Bancshares Inc)|BSRR (sierrabancorp.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SFST (Southern First Financial)|Nợ dài hạn trên vốn uscentury.com USCB|COSO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RBB Bancorp Inc. (RBB) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MVBF: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Primis Bank Corp (FRST)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First United|MYFW: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NKSH|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Meridian Bank|Nợ dài hạn trên vốn OVBC (Ohio Valley Banc Corp. Inc.)|PNBK - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Landmark Bancorp - Nợ dài hạn trên vốn|BFIN - Nợ dài hạn trên vốn|Provident Bank (PROV) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FNWB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BHLB|CFB: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FFNW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HMST (homestreet.com)|Nợ dài hạn trên vốn HTLF (Heartland Financial USA)|Nợ dài hạn trên vốn New York Community Bancorp, Inc. NYCB|PFC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PPBI (Pacific Premier) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SBT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ucbi.com