FFIN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Financial Corp

Nhãn hiệu của First Financial Bankshares (FFIN)

First Financial Bankshares (FFIN) hỗ trợ cơ sở hạ tầng giao thương của Texas thông qua các khoản cho vay kho bãi và hạn mức xuất khẩu, giúp củng cố chuỗi cung ứng khu vực. Biểu đồ giá này phản ánh giá trị hiện tại là 0.01. Sự ổn định trong kinh doanh dựa trên cam kết với cộng đồng địa phương và lòng trung thành đặc biệt của đội ngũ nhân viên, được thúc đẩy bởi văn hóa doanh nghiệp và cơ chế phân phối lợi nhuận minh bạch.

First Financial Bankshares Inc (FFIN): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu First Financial Bankshares, Inc.

Chỉ số này đánh giá sự ổn định tài chính thông qua tỷ lệ nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, cho phép xác định các mức đòn bẩy trọng yếu. Bằng cách phân tích lịch sử tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể quan sát sự cân bằng giữa rủi ro mất khả năng thanh toán và hiệu quả phát triển của mạng lưới chi nhánh tại Texas của First Financial Bankshares (FFIN), vốn được hỗ trợ bởi một cơ sở hạ tầng IT mạnh mẽ.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Hệ số nợ dài hạn trên vốn The PNC Financial Services Group|Truist Bank - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Manufacturers and Traders Trust Company (MTB)|FITB (Fifth Third Bancorp) - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu huntington.com HBAN|Nợ dài hạn trên vốn FCNCA (First Citizens BancShares)|RF: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CFG|KEY (KeyBank National Association) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu East West Bancorp, Inc. (EWBC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn firsthorizon.com|Nợ dài hạn trên vốn SSB|Nợ dài hạn trên vốn WBS (Webster Financial Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Western Alliance Corp WAL|UMBF - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Wintrust Financial (WTFC)|CMA - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Old National Bank (ONB) - Nợ dài hạn trên vốn|Zions Bancorporation, N.A. (ZION) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BPOP (Banco Popular de Puerto Rico) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CFR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Commerce Bancshares CBSH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn COLB (columbiabank.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PNFP (Pinnacle Bank)|Synovus Bank - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BOKF (BOK Financial Corp)|CADE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Prosperity Bancshares (PB)|ozk.com (OZK) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FNB: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn HOMB|Glacier Bancorp Inc (GBCI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HWC (Hancock Bank)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UBSI|ABCB - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flagstar Financial FLG|Atlantic Union Bankshares Corporation (AUB) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ServisFirst Bancshares Inc SFBS|International Bancshares Corp (IBOC) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Associated Banc-Corp ASB|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu texascapitalbank.com|UCB (United Community Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn EBC (Eastern Bankshares)|RNST - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Independent Bank INDB|First BanCorp. - Nợ dài hạn trên vốn|FULT: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Interstate Bank|Cathay Bank Corporation (CATY) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn FHB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Wilmington Savings Fund Society|WSBC (WesBanco, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn homestreet.com (MCHB)|Nợ dài hạn trên vốn BKU (BankUnited)|Simmons First National Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|FBK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVB Financial Inc. (CVBF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Seacoast Banking SBCF|parknationalcorp.com (PRK) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Bank of Hawaii Corporation|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Banc of California Corp|Nợ dài hạn trên vốn PFS|Nợ dài hạn trên vốn WAFD (WaFd Corp)|FFBC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|trustmark.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|First Merchants Corporation - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BANR: Nợ dài hạn trên vốn|First Busey Corp. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Berkshire Bank Financial (BBT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|NIC - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ofgbancorp.com|Nợ dài hạn trên vốn VBTX|Nợ dài hạn trên vốn FCF (First Commonwealth Financial Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northwest Bancshares Inc|Hệ số nợ dài hạn trên vốn City Holding Company Inc. CHCO|CCB (Coastal Financial) - Nợ dài hạn trên vốn|LKFN: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Columbia Financial, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Stellar Bank (STEL) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn 1st Source Corp SRCE|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu German American Corp|NBHC - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu stbancorp.com (STBA)|Nợ dài hạn trên vốn TCBK|Bank of Hope - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Quad City Bank & Trust (QCRH) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RBCAA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ConnectOne Corp CNOB|origin.bank (OBK) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PEBO (Peoples Bank)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FirstSun Capital Bancorp Inc|OCFC: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tompkins Corp (TMP)|Nợ dài hạn trên vốn OSBC|firstmid.com - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|UVSP (Univest Financial Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NBN: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amerant Bancorp Inc|Amalgamated Financial Inc. (AMAL) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HBNC (Horizon Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HFWA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Central Pacific Bank (CPF)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Metropolitan Bank Holding MCB|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HBT Financial Inc|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Mercantile Bank Corp. MBWM|HAFC - Nợ dài hạn trên vốn|MCBS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BFST: Nợ dài hạn trên vốn|GSBC (Great Southern Bancorp, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu First Financial Bank (THFF)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CAC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SMBK|Nợ dài hạn trên vốn EGBN (eaglebankcorp.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MOFG|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Washington Trust Bancorp, Inc. WASH|Nợ dài hạn trên vốn Southern California Corp|GNTY - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Capital Bancorp, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|FISI (fiiwarsaw.com) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|NRIM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AROW|RRBI (Red River Bancshares Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn sierrabancorp.com BSRR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Southern First Financial (SFST)|USCB - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CoastalSouth Bancshares (COSO)|RBB - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MVB Financial Corp (MVBF)|Primis Bank Corp (FRST) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FUNC: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MYFW|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Bankshares, Inc. NKSH|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Meridian Bank (MRBK)|Nợ dài hạn trên vốn OVBC (Ohio Valley Banc Corp. Inc.)|Patriot National Bank - Nợ dài hạn trên vốn|Landmark Bancorp (LARK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BFIN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PROV (Provident Bank) - Nợ dài hạn trên vốn|First Federal Savings and Loan Association (FNWB) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BHLB: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn CrossFirst Bankshares, Inc|Nợ dài hạn trên vốn FFNW|Nợ dài hạn trên vốn HMST (homestreet.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Heartland Financial USA HTLF|NYCB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Premier Bank (PFC)|PPBI - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Sterling Bancorp, Inc. (SBT) - Nợ dài hạn trên vốn|ucbi.com (UCBI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu