Core Lab Corp (CLB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của corelab.com (CLB)

Core Laboratories Inc. (CLB) đang tạo ra đà tăng trưởng mạnh mẽ trên thị trường thông qua việc đặt cược vào đội ngũ chuyên gia vật lý đá tinh nhuệ. Lịch sử đòn bẩy nợ của công ty trên GURU.Markets chứa dữ liệu mà trong đó 0.60 phản ánh giá trị chỉ số mới nhất. Nền tảng kinh doanh của doanh nghiệp dựa trên các liên minh chiến lược với các tập đoàn nhà nước và các thương vụ thâu tóm IT, trong khi vị thế dẫn đầu toàn cầu về phân tích mẫu lõi giúp bảo vệ lợi nhuận trước tình trạng bán phá giá trong lĩnh vực khoan dầu khí.

CLB Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có corelab.com (04.07.2022 - 28.10.2026)
Sản phẩm thương hiệu của Core Lab Corp

Quy mô các dịch vụ công nghệ cao của Core Laboratories Inc. (CLB) trong lĩnh vực dầu khí đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ đối với sự ổn định tài chính. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay so với nguồn lực tự có. Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng nợ phải trả cho giá trị vốn chủ sở hữu. Đối với một nhà phân tích cốt lõi và chất lưu, sự cân bằng này xác nhận khả năng đầu tư vào thiết bị của công ty mà không gặp rủi ro vỡ nợ. Các nhà đầu tư sử dụng chỉ số này để đánh giá gánh nặng nợ và độ tin cậy cơ bản của tài sản.

Đối thủ cạnh tranh chính

SLB: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn BKR|Nợ trên vốn chủ sở hữu Halliburton Co. (HAL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TechnipFMC Group FTI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Noble Corporation plc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có weatherford.com WFRD|Archrock - Tổng nợ trên tổng vốn|VAL: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Transocean Corp|USA Compression Partners, LP (USAC) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Tidewater Inc. (TDW)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu kodiakgas.com (KGS)|Patterson-UTI Corp (PTEN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Seadrill Ltd (SDRL)|HP (Helmerich & Payne Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Liberty Corp LBRT|Aris Water Solutions - Tổng nợ trên tổng vốn|XPRO: Tổng nợ trên tổng vốn|Innovex - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Select Energy Services|RES - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HLX|BORR (Borr Drilling Limited) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn precisiondrilling.com (PDS)|TTI: Tổng nợ trên tổng vốn|Nabors Industries - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ProFrac Holdings (ACDC)|ProPetro Corp (PUMP) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Matrix Service (MTRX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|flotekind.com (FTK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RNGR: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Mammoth Energy Services, Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn DTI (Drilling Tools)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Odyssey Marine Exploration, Inc (OMEX)|DWSN: Tổng nợ trên tổng vốn|KLX Energy Services Holdings Inc. - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu NINE (Nine Energy Service, Inc.)|WBI - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CHX (ChampionX Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|DO (Diamond Offshore) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu ENG (ENGlobal Corp)|Nợ trên vốn ENSV|Independence Contract Drilling, Inc. (ICD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Solaris Oilfield Infrastructure (SOI)