LBRT Tổng nợ trên tổng vốn Liberty Energy Inc.

LBRT (Liberty Energy Inc) - nhãn hiệu của công ty

Liberty Energy Inc. (LBRT) đang giảm thiểu dấu chân carbon bằng cách chuyển đổi các đơn vị nứt vỡ thủy lực sang sử dụng khí tự nhiên. Đòn bẩy tổng nợ hiện tại cho thấy sự ổn định về tài chính, trong khi chỉ số 0.87 xác nhận mức độ nợ hiện nay. Chi phí cao cho việc hiện đại hóa sinh thái tạo ra rào cản gia nhập đối với các đối thủ cạnh tranh, trong khi công ty tạo ra doanh thu từ các hợp đồng B2B quy mô lớn với các đơn vị vận hành đá phiến tại Bắc Mỹ.

Liberty Oilfield Services (LBRT): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Thành phẩm của Liberty Energy Inc.

Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu của cổ đông, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính của công ty. Đối với Liberty Energy Inc. (LBRT), sự cân bằng này đóng vai trò then chốt, vì sự biến động của các đơn hàng nứt vỡ thủy lực trong những giai đoạn giá dầu thấp sẽ tạo ra rủi ro trong việc thanh toán khoản vay. Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá tính ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Đòn bẩy thấp giúp giảm thiểu xác suất vỡ nợ trong thời kỳ suy thoái hoạt động khoan. Hệ quả là, chỉ số này xác nhận khả năng của công ty trong việc chống chịu trước những đợt sụt giảm lợi nhuận theo chu kỳ.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu SLB (Schlumberger Ltd.)|Nợ trên vốn Baker Hughes a GE company|HAL (Halliburton Co.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn FTI (TechnipFMC Group)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Noble Corporation plc NE|WFRD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Archrock (AROC)|VAL - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|RIG: Tổng nợ trên tổng vốn|USAC (USA Compression Partners, LP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tidewater Inc. (TDW)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu kodiakgas.com|Tổng nợ trên tổng vốn Patterson-UTI Corp PTEN|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Seadrill Ltd SDRL|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Helmerich & Payne Inc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Aris Water Solutions Inc ARIS|Tổng nợ trên tổng vốn XPRO|INVX - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|WTTR: Tổng nợ trên tổng vốn|RES (RPC Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|HLX: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Borr Drilling Group (BORR)|Precision Drilling (PDS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TTI (tetratec.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu NBR|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ProFrac Holding ACDC|CLB (Core Laboratories Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|PUMP: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matrix Service MTRX|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có flotekind.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ranger Energy Services, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mammoth Energy Services, Inc.|DTI (Drilling Tools) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Odyssey Marine Exploration, Inc (OMEX)|Dawson Geophysical - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu KLX Energy Services Holdings Inc. KLXE|NINE (Nine Energy Service, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|WBI: Nợ trên vốn|ChampionX Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DO (Diamond Offshore) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ENGlobal Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Enservco Corp.|ICD (Independence Contract Drilling, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Solaris Oilfield Infrastructure (SOI)