SDRL Tổng nợ trên tổng vốn Seadrill Limited

SDRL (Seadrill Corp) - nhãn hiệu của công ty

Seadrill Limited (SDRL) hoạt động trong phân khúc khoan ngoài khơi thâm dụng vốn, nơi sự cạnh tranh khốc liệt về các hợp đồng thường hạn chế khả năng sinh lời. Diễn biến giá của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện đứng ở mức 0.25, làm nổi bật mức độ dễ bị tổn thương của doanh nghiệp trước các cú sốc giá và chu kỳ đầu tư nhiều năm của các tập đoàn dầu mỏ lớn. Tuy nhiên, nhu cầu đối với các hoạt động tại vùng nước sâu hiện đang tăng lên, và tình trạng thiếu hụt đội tàu đã giúp công ty đảm bảo được các hợp đồng dài hạn với những tập đoàn lớn nhất.

Seadrill Ltd (SDRL): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 28.04.2023 đến 28.10.2026
Thành phẩm của Seadrill Limited

Các nhà đầu tư sử dụng các bội số đòn bẩy để xác minh khả năng thanh toán của tổ chức phát hành và đánh giá rủi ro phá sản trong bối cảnh điều kiện thị trường thay đổi. Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá mức độ phụ thuộc của Seadrill Limited (SDRL) vào các khoản vay bên ngoài, điều mà khi kết hợp với việc kiểm soát nợ nghiêm ngặt bởi ban điều hành kỷ luật, sẽ xác nhận sự ổn định tài chính của công ty trong giai đoạn giá thuê tàu tăng cao.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu SLB (Schlumberger Ltd.)|Nợ trên vốn Baker Hughes a GE company|HAL (Halliburton Co.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn FTI (TechnipFMC Group)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Noble Corporation plc NE|WFRD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Archrock (AROC)|VAL - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|RIG: Tổng nợ trên tổng vốn|USAC (USA Compression Partners, LP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tidewater Inc. (TDW)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu kodiakgas.com|Tổng nợ trên tổng vốn Patterson-UTI Corp PTEN|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu H&P HP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Liberty Energy Inc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Aris Water Solutions Inc ARIS|Tổng nợ trên tổng vốn XPRO|INVX - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|WTTR: Tổng nợ trên tổng vốn|RES (RPC Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|HLX: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Borr Drilling Group (BORR)|Precision Drilling (PDS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TTI (tetratec.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu NBR|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ProFrac Holding ACDC|CLB (Core Laboratories Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|PUMP: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Matrix Service MTRX|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có flotekind.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ranger Energy Services, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mammoth Energy Services, Inc.|DTI (Drilling Tools) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Odyssey Marine Exploration, Inc (OMEX)|Dawson Geophysical - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu KLX Energy Services Holdings Inc. KLXE|NINE (Nine Energy Service, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|WBI: Nợ trên vốn|ChampionX Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DO (Diamond Offshore) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ENG: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Enservco Corp.|Independence Contract Drilling, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Solaris Oilfield Infrastructure (SOI)