Helmerich & Payne Corp (HP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu tượng và logo thương hiệu của hpinc.com (HP)

Biểu đồ biến động giá hàng ngày này của Helmerich & Payne (HP) dựa trên tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.71. Helmerich & Payne đang tối ưu hóa việc huy động thiết bị để giảm chi phí cho khách hàng. Hoạt động kinh doanh dựa trên các hệ thống FlexRig tự động, cho phép công ty thực thi quyền năng ấn định giá khi nhu cầu dầu mỏ tăng cao. Nhu cầu lớn đối với các giàn khoan cao cấp hỗ trợ mức giá hiện tại bất chấp khối lượng khoan đình trệ.

HP: Tổng nợ trên tổng vốn Helmerich & Payne, Inc. 04.07.2022 - 30.10.2026
Thành phẩm của hpinc.com

Chi phí vốn cao cho thiết bị khoan tại Helmerich & Payne (HP) đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về đòn bẩy tài chính, khiến việc phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu trở nên then chốt. Bằng cách xem xét xu hướng tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp và khả năng mở rộng lợi thế công nghệ AutoDrill của công ty mà không gặp rủi ro từ gánh nặng nợ quá mức.

Đối thủ cạnh tranh của Helmerich & Payne (HP)

Nợ trên vốn chủ sở hữu Schlumberger Ltd.|Nợ trên vốn chủ sở hữu BKR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HAL (Halliburton Co.)|FTI (TechnipFMC Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NE (Noble Corporation plc)|Tổng nợ trên tổng vốn weatherford.com WFRD|AROC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VAL (Valaris Ltd) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|RIG: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu USAC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TDW|KGS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTEN|Seadrill Ltd (SDRL) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn LBRT (Liberty Energy Inc)|Tổng nợ trên tổng vốn Aris Water Solutions Inc ARIS|XPRO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn innovex-inc.com INVX|WTTR (Select Water Solutions, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPC Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Helix Energy Solutions Inc|Borr Drilling Group (BORR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PDS|TTI - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Nabors NBR|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ACDC|CLB: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PUMP: Nợ trên vốn chủ sở hữu|MTRX: Tổng nợ trên tổng vốn|FTK - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RNGR (Ranger Energy Services, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Mammoth Energy Services, Inc. (TUSK)|Tổng nợ trên tổng vốn DTI|OMEX - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Dawson Geophysical DWSN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn KLX Energy Services Holdings Inc. (KLXE)|Nine Energy Service, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WBI (WaterBridge Infrastructure)|CHX: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Diamond Offshore (DO)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ENGlobal Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu ENSV|Nợ trên vốn chủ sở hữu Independence Contract Drilling, Inc. (ICD)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Solaris Oilfield Infrastructure SOI