EXP Tổng nợ trên tổng vốn Eagle Materials Inc.

Biểu tượng và logo thương hiệu của Eagle Materials Inc. (EXP)

Eagle Materials Inc. (EXP) sản xuất tấm thạch cao và xi măng, tận dụng vị thế thống trị tại địa phương và khả năng định giá mạnh mẽ. Biểu đồ giá này minh họa diễn biến của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, hiện đang ở mức 1.21. Chi phí khai thác thấp đảm bảo dòng tiền ổn định, trong khi mạng lưới nhà máy rộng khắp và kết nối đường sắt hiệu quả tại US đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn.

eaglematerials.com (EXP): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của Eagle Materials Inc.

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài sản, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào các chủ nợ so với nguồn dự trữ tự có. Bằng cách phân tích tổng nợ so với vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá khả năng chống chịu của Eagle Materials Inc. (EXP) trước sự sụt giảm nhu cầu về vật liệu xây dựng và những rủi ro đình trệ trong lĩnh vực thương mại, nơi mức đòn bẩy thấp đóng vai trò là vùng đệm chính trong giai đoạn thị trường nhà ở hạ nhiệt.

Đối thủ cạnh tranh của Eagle Materials Inc. (EXP)

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHW|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|Tổng nợ trên tổng vốn FAST|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|amrize.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Masco - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR (Builders FirstSource, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|QXO - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Owens Corning|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BLD (topbuild.com)|Tổng nợ trên tổng vốn JHX|Mueller Industries Inc (MLI) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Advanced Drainage Systems Inc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNM|AWI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu MHK|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Valmont Industries - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFP Industries Inc|Nợ trên vốn Trex Corp TREX|Tổng nợ trên tổng vốn GMS|uslm.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Patrick Industries, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|Boise Cascade Building Products - Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR (Atkore Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries, Inc.|Janus International Corp (JBI) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn APOG|LOMA - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn NX (Quanex Building Products)|Tổng nợ trên tổng vốn cementospacasmayo.com.pe CPAC|Aspen Aerogels, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn JELD-WEN Holding, Inc. (JELD)|L. B. Foster Company (FSTR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SMID (Smith-Midland Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|APT (Alpha Pro Tech, Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Nature Wood Group Ltd NWGL|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WXM (WF International Ltd)|AEHL (aehltd.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Jewett-Cameron Trading Company Ltd JCTC|CAPS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AZEK Company - Tổng nợ trên tổng vốn|BECN - Tổng nợ trên tổng vốn|DXYN (thedixiegroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SUM: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn