MLI: Giá mua lại công ty Mueller Brass

Biểu tượng và logo thương hiệu của Mueller Industries, Inc. (MLI)

Biểu đồ giá của Mueller Industries, Inc. (MLI) cho thấy Giá trị Doanh nghiệp là 10628.42. Doanh thu của Mueller Industries, Inc. phụ thuộc vào các điều kiện của thị trường nhà ở và sự biến động của giá kim loại. Hiệu quả sản xuất đang gia tăng thông qua việc triển khai máy ép CNC và robot trong quy trình sản xuất ống và phụ kiện. Trong khi đó, sự tăng trưởng kinh doanh bị hạn chế bởi cách tiếp cận thận trọng đối với hoạt động R&D, vốn chỉ tập trung vào việc hiện đại hóa các hợp kim và quy trình cán.

MLI Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Mueller Industries (23.11.2025 - 29.10.2026)
Sản phẩm do muellerindustries.com sản xuất

Đối với nhà cung cấp linh kiện đồng chiếm ưu thế Mueller Industries, Inc. (MLI), chỉ số giá trị doanh nghiệp phản ánh chi phí thực tế để thâu tóm doanh nghiệp bằng cách cộng vốn hóa thị trường và nợ trừ đi tiền mặt. Biểu đồ này cho phép xác định các giai đoạn hợp nhất hoặc những sai lệch nguy hiểm so với mức trung vị, từ đó xác định mức độ hiệu quả mà quy mô sản xuất và vị thế hệ sinh thái của công ty chứng minh cho mức giá thâu tóm tài sản hiện tại.

Các công ty cạnh tranh

Tổng giá trị công ty The Sherwin-Williams Company SHW|Giá trị doanh nghiệp CRH (CRH America)|FAST - Giá mua lại công ty|Vulcan Materials Company (VMC) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty martinmarietta.com|AMRZ (Amrize) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp Masco Corp|BLDR (Builders FirstSource Inc) - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty CX (CEMEX Corp)|Tổng giá trị công ty QXO Inc QXO|Tổng giá trị công ty owenscorning.com OC|TopBuild (BLD) - Giá trị doanh nghiệp|JHX - Giá trị mảng kinh doanh|Advanced Drainage Systems Inc - Giá trị doanh nghiệp|CNM (Core and Main) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Armstrong World Industries (AWI)|Giá trị mảng kinh doanh mohawkind.com|SSD: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Eagle Materials Inc EXP|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Valmont Industries Inc|UFP Corp - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Trex Company, Inc.|GMS: Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty uslm.com USLM|PATK (Patrick Industries Inc) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty TGLS (Tecnoglass Corp)|Tổng giá trị doanh nghiệp Boise Cascade Co.|Giá trị doanh nghiệp Titan America SA TTAM|Giá trị mảng kinh doanh atkore.com ATKR|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty MBC (MasterBrand)|Giá trị doanh nghiệp Gibraltar Industries Inc ROCK|JBI: Giá trị doanh nghiệp|Apogee Enterprises Corp. (APOG) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|LOMA - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|NX (quanex.com) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|CPAC: Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty ASPN|Tổng giá trị công ty JELD (JELD-WEN Windows & Doors)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty LB Foster FSTR|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty SMID (Smith-Midland Corporation)|Giá trị doanh nghiệp alphaprotech.com APT|NWGL (Nature Wood Group Ltd) - Giá trị doanh nghiệp|WXM: Tổng giá trị doanh nghiệp|aehltd.com (AEHL) - Tổng giá trị công ty|JCTC (Jewett-Cameron Trading Company Ltd) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty Capstone Holding Corp.|Tổng giá trị công ty AZEK Company|Beacon Building Products - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp DXYN (thedixiegroup.com)|Tổng giá trị công ty Summit Materials, Inc|WIRE - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt