SGRY (Surgery Partners Group) Nợ trên vốn chủ sở hữu

SGRY (Surgery Partners Inc) - nhãn hiệu của công ty

Surgery Partners, Inc. (SGRY) đang mở rộng mạng lưới các trung tâm y tế trong khi phải đối mặt với các quy định nghiêm ngặt của chính phủ và chi phí khởi tạo cơ sở vật chất cao. Doanh thu kinh doanh phụ thuộc vào các khoản thanh toán bảo hiểm, và tình trạng thiếu hụt lao động đang đe dọa biên lợi nhuận. Biểu đồ phản ánh tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu này cho thấy giá trị là 2.47. Sự tăng trưởng trong tương lai sẽ bị hạn chế do thiếu các phát triển độc quyền và việc chỉ phụ thuộc vào nâng cấp thiết bị trong bối cảnh hoạt động vận hành nói chung bị đình trệ.

SGRY: Nợ trên vốn surgerypartners.com 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Surgery Partners, Inc.

Tỷ lệ này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu để đánh giá sự ổn định tài chính. Việc phân tích biểu đồ hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá biên độ an toàn của Surgery Partners, Inc. (SGRY) trước áp lực lạm phát đối với tiền lương của nhân viên y tế và các hạn chế về biểu phí quy định của Medicare.

Đối thủ cạnh tranh của Surgery Partners, Inc.

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HCA|THC (Tenet Healthcare Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fresenius Medical Care Corp (FMS)|SOLV (Solventum Health) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EHC (Encompass Health)|Universal Health Services Inc (UHS) - Nợ trên vốn|DaVita - Tổng nợ trên tổng vốn|RDNT - Tổng nợ trên tổng vốn|OPCH (Option Care Health Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PINC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Vision Holdings|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu progyny.com (PGNY)|Tổng nợ trên tổng vốn ARDT|SEM - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apollo Medical Holdings ASTH|MD: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|USPH: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|pennantgroup.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Organogenesis (ORGO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NUTX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AUNA|Tổng nợ trên tổng vốn sbc-holdings.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Evolus, Inc. (EOLS)|CYH (chs.net) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SKIN (BeautyHealth)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn MediWound Ltd|Biote Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn The Joint|DocGo Inc. (DCGO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|P3 Health Partners - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GANX|Nợ trên vốn EUDA Health Holdings EUDA|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BMGL (Basel Medical Group)|CLGN (collplant.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cuprina Holdings (Cayman) Ltd CUPR|CCM (concordmedical.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|American Shared Hospital Services - Tổng nợ trên tổng vốn|MRM - Tổng nợ trên tổng vốn|avalon-globocare.com (ALBT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DIH Group - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu XAGE|NIVF (newgenivf.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ATI Physical Therapy (ATIP)|CareMax Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KDLY (Kindly MD Corp)|ModivCare Corp (MODV) - Nợ trên vốn|NVOS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SSY (SunLink Health Systems)|IMAC Holdings (BACK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu