UFPI: Nợ dài hạn trên vốn UFP Corp

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của UFP Corp (UFPI)

UFP Industries, Inc. (UFPI) đang mở rộng quy mô kinh doanh thông qua việc sản xuất các thành phần tiền chế và gỗ xẻ, tận dụng tình trạng thiếu hụt nhà ở tại Mỹ và các thương vụ sáp nhập doanh nghiệp. Sự tin tưởng mạnh mẽ từ các đối tác B2B khẳng định vị thế của công ty như một nhà cung cấp vật liệu composite đáng tin cậy. Diễn biến giá hiện tại trên GURU.Markets, nơi chỉ số đang ở mức 0.07, làm nổi bật sự phụ thuộc của lợi nhuận vào giá gỗ xẻ, tỷ lệ cải tạo nhà cửa và khối lượng bao bì công nghiệp.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Universal Forest Products (UFPI): cho giai đoạn 04.07.2022 - 31.10.2026
Mẫu sản phẩm của UFP Industries

Để đánh giá sự ổn định tài chính, một nhà đầu tư phải phân tích hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, chỉ số xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các bên cho vay bên ngoài. Bằng cách xem xét cấu trúc nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể hiểu được UFP Industries, Inc. (UFPI) tài trợ cho hoạt động sản xuất quy mô lớn các sản phẩm gỗ và bao bì gỗ hiệu quả như thế nào bằng nguồn vốn tự có thay vì sử dụng các công cụ nợ.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRH (CRH plc)|Nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc. (FAST)|Nợ dài hạn trên vốn VMC (Vulcan Materials Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn martinmarietta.com (MLM)|AMRZ - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CX|QXO (QXO Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|owenscorning.com (OC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TopBuild (BLD)|James Hardie Industries plc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MLI (Mueller Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ADS Pipe|CNM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AWI (armstrongceilings.com)|Mohawk Industries (MHK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSD (Simpson Manufacturing Co., Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials Corp|VMI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Trex Company, Inc. (TREX)|GMS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn USLM (U.S. Lime & Minerals)|PATK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|TGLS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BCC - Nợ dài hạn trên vốn|TTAM: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu atkore.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MBC|ROCK (Gibraltar Industries Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Janus Building Products (JBI)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Apogee Enterprises Corp.|Loma Negra - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn quanex.com NX|Cementos Pacasmayo S.A.A. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASPN|JELD-WEN Holding Inc (JELD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu FSTR (LB Foster)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SMID|APT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn NWGL|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn wf.international|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Antelope Enterprise Holdings Limited AEHL|JCTC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Capstone - Nợ dài hạn trên vốn|AZEK (The AZEK Company) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BECN (Beacon Building Products) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|The Dixie Group (DXYN) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Summit Materials, Inc|Encore Wire Inc (WIRE) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn