Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Carlsmed Medical (CARL)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Carlsmed Medical (CARL)

Đóng vai trò là công cụ định giá chính, biểu đồ giá của Carlsmed Inc (CARL) này thể hiện các biến động của một công ty chuyên tạo ra các thiết bị cấy ghép cột sống cá nhân hóa. Doanh thu của công ty không phụ thuộc vào chu kỳ thị trường hay tính thời vụ, và chỉ số này hiện đứng ở mức 0.26. Việc áp dụng các công nghệ bồi đắp giúp giảm thiểu sai sót trong sản xuất, phù hợp với các tiêu chuẩn ESG. Ban quản lý ổn định dựa trên một danh mục bằng sáng chế vững chắc, đảm bảo sự quan tâm bền vững từ các quỹ lớn.

CARL Carlsmed Corp: Nợ dài hạn trên vốn trong khoảng 24.07.2025 - 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Carlsmed Inc

Tỷ lệ này được tính bằng tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính và tính ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Trong bối cảnh của Carlsmed Inc. (CARL), việc phân tích biến động của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trên GURU.Markets cho phép đánh giá khả năng của công ty trong việc tài trợ cho việc triển khai các thiết bị cấy ghép phức tạp trước những rủi ro không được thanh toán từ các công ty bảo hiểm.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Boston Scientific Corp (BSX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Edwards Lifesciences Corp (EW)|RMD: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn PODD (Insulet Corporation)|Zimmer (ZBH) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CooperCompanies - Nợ dài hạn trên vốn|Invisalign (ALGN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GMED: Nợ dài hạn trên vốn|TMDX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ATEC (Alphatec Holdings, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn artivion.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enovis (ENOV)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IART (Integra LifeSciences Corp)|Nợ dài hạn trên vốn ESTA (Motiva)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn iLet Bionic Pancreas (BBNX)|IRMD: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu EMBC|TNDM: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn AxoGen Inc (AXGN)|SIBN (SI-BONE Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn OFIX (Orthofix Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BVS (Bioventus Inc.)|KIDS (orthopediatrics.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Treace Medical Concepts, Inc. TMCI|SRTA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RxSight Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ClearPoint Neuro, Inc.|STXS: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn STIM|SGHT (Sight Sciences) - Nợ dài hạn trên vốn|Orchestra BioMed Inc. (OBIO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ANIK|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu InspireMD Inc. NSPR|Nợ dài hạn trên vốn ZJYL (Jin Medical)|Nợ dài hạn trên vốn Vivani Medical Inc VANI|XTNT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NMTC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MODD (modular-medical.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Myomo Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|COCH (Envoy Medical, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn vivoslife.com VVOS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu enVVeno Medical Corp. (NVNO)|sintx.com (SINT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tenon Medical, Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Lifeward Ltd. LFWD|Autonomix - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn invobioscience.com IVF|Bone Biologics Corp (BBLG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AXNX (Axonics Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Biolase, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Dynatronics Corp. (DYNT)|Nợ dài hạn trên vốn FNA|INVO - Nợ phải trả dài hạn trên vốn