Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu InspireMD Inc. (NSPR)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của InspireMD Inc. (NSPR)

Diễn biến của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu của InspireMD, Inc. (NSPR) dựa trên sự ổn định của đội ngũ kỹ sư tim mạch, nơi mức chỉ số hiện đứng tại 0.06. Sự ổn định tài chính được hỗ trợ bởi quy trình sản xuất robot cho các stent bện siêu nhỏ và nhu cầu cao đối với các thiết bị cấy ghép động mạch cảnh. Đường cong này giúp đánh giá cấu trúc cho vay thực tế của InspireMD, Inc. (NSPR) trong những giai đoạn thị trường biến động.

NSPR InspireMD Corp: Nợ dài hạn trên vốn trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi InspireMD, Inc.

InspireMD, Inc. (NSPR) tập trung vào một phân khúc ngách về các stent cải tiến, dựa trên vị thế độc quyền tại Châu Âu và sự mở rộng tại Hoa Kỳ. Tỷ lệ này so sánh khối lượng nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu của tổ chức phát hành. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của việc phát triển kinh doanh vào các khoản vay bên ngoài. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép xác định các rủi ro tài chính tiềm ẩn. Xu hướng của chỉ số này phản ánh sự ổn định trong cấu trúc tài chính của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Boston Scientific Corp (BSX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Edwards Lifesciences Corp (EW)|RMD: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn PODD (Insulet Corporation)|Zimmer (ZBH) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CooperCompanies - Nợ dài hạn trên vốn|Invisalign (ALGN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GMED: Nợ dài hạn trên vốn|TMDX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ATEC (Alphatec Holdings, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn artivion.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Enovis (ENOV)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IART (Integra LifeSciences Corp)|Nợ dài hạn trên vốn ESTA (Motiva)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn iLet Bionic Pancreas (BBNX)|IRMD: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu EMBC|TNDM: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn AxoGen Inc (AXGN)|SIBN (SI-BONE Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn OFIX (Orthofix Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BVS (Bioventus Inc.)|KIDS (orthopediatrics.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Treace Medical Concepts, Inc. TMCI|SRTA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Carlsmed Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn RxSight Ophthalmic|CLPT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn STXS|STIM (Neuronetics) - Nợ dài hạn trên vốn|Sight Sciences Inc. (SGHT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OBIO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu anikatherapeutics.com ANIK|Nợ dài hạn trên vốn ZJYL (Jin Medical)|Nợ dài hạn trên vốn Vivani Medical Inc VANI|XTNT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NMTC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MODD (modular-medical.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Myomo Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|COCH (Envoy Medical, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn vivoslife.com VVOS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu enVVeno Medical Corp. (NVNO)|sintx.com (SINT) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tenon Medical, Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Lifeward Ltd. LFWD|Autonomix - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn invobioscience.com IVF|Bone Biologics Corp (BBLG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AXNX (Axonics Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Biolase, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Dynatronics Corp. (DYNT)|Nợ dài hạn trên vốn FNA|INVO - Nợ phải trả dài hạn trên vốn