Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu: TransMedics Group Inc (TMDX)

Biểu trưng chính thức của công ty TransMedics Group, Inc. (TMDX)

Diễn biến giá trong lịch sử của TransMedics Group (TMDX) cho thấy một xu hướng mà tại đó chỉ số đang ở mức 1.56. Sự tăng trưởng doanh số đang thúc đẩy việc áp dụng nhanh chóng các hệ thống OCS độc đáo. TransMedics Group (TMDX) đang thay đổi lĩnh vực cấy ghép bằng cách duy trì khả năng tồn tại của cơ quan ngoài cơ thể. Sự ổn định trong kinh doanh dựa trên các nguồn lực hàng không độc quyền và các nhà máy lắp ráp công nghệ cao tại US, giúp tối ưu hóa các quy trình logistics phức tạp.

TransMedics (TMDX): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Mặt hàng chính của TransMedics Group Inc

Chỉ số này so sánh các nghĩa vụ tín dụng có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu của TransMedics Group (TMDX) cho phép đánh giá liệu việc mở rộng quy mô doanh số bán các sản phẩm tiêu hao có biên lợi nhuận cao được tài trợ thông qua nợ hay nguồn vốn nội bộ, từ đó loại bỏ rủi ro pha loãng cổ phiếu trong giai đoạn giá giảm.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn BSX|EW - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu ResMed Corporation (RMD)|PODD: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Zimmer ZBH|COO: Nợ dài hạn trên vốn|ALGN - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Globus Medical Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Alphatec Corp (ATEC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|AORT (Artivion, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ENOV|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Integra LifeSciences Holdings Corporation (IART)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Establishment Labs Corp (ESTA)|Nợ dài hạn trên vốn BBNX|IRMD - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Embecta Corp.|TNDM - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn AXGN|SI-BONE Inc (SIBN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Orthofix International (OFIX)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Bioventus Global (BVS)|OrthoPediatrics Corp. (KIDS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TMCI (treace.com)|Strata Critical Medical - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Carlsmed, Inc. CARL|RXST (RxSight Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|CLPT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Stereotaxis, Inc.|neurostar.com (STIM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SGHT: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Orchestra BioMed Inc.|Nợ dài hạn trên vốn ANIK (Anika Therapeutics)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu InspireMD Inc. (NSPR)|Nợ dài hạn trên vốn ZJYL (Jin Medical)|Vivani Medical Inc - Nợ dài hạn trên vốn|XTNT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NeuroOne (NMTC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu modular-medical.com MODD|Myomo Inc (MYO) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn COCH (Envoy Medical, Inc.)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn VVOS|NVNO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu sintx.com SINT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TNON (Tenon Medical, Inc)|Nợ dài hạn trên vốn Lifeward Ltd. LFWD|Nợ dài hạn trên vốn AMIX (Autonomix)|IVF: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bone Biologics Corp (BBLG)|AXNX (Axonics Inc.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BIOL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Dynatronics Corp.|Paragon 28, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn INVO (invobioscience.com)