Tổng nợ trên tổng vốn Century Aluminum Company (CENX)

CENX (Century Aluminum Corp.) - nhãn hiệu của công ty

Diễn biến giá lịch sử cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Century Aluminum (CENX) ở mức 0.36. Doanh nghiệp này đang đối mặt với áp lực nặng nề từ các tập đoàn nhà nước được trợ cấp từ phương Đông nhằm tìm kiếm sự thống trị trong lĩnh vực nhôm sơ cấp. Sự ổn định cho Century Aluminum (CENX) được đảm bảo bởi các nhà máy tại Iceland và Hoa Kỳ cung cấp kim loại cho tổ hợp quốc phòng, cũng như việc liên tục hiện đại hóa công suất để duy trì lợi nhuận trong bối cảnh sản xuất tiêu tốn nhiều năng lượng.

CENX - Nợ tổng hợp trên tổng vốn centuryaluminum.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của centuryaluminum.com

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính, từ đó xác định mức độ tự chủ tài chính và rủi ro vỡ nợ của tổ chức phát hành. Một phân tích về gánh nặng nợ hiện tại so với vốn chủ sở hữu xác nhận chiến lược sinh tồn của Century Aluminum (CENX), nơi các hạn chế về tín dụng bị chi phối bởi chi phí năng lượng cao và việc tập trung vận động hành lang để giành trợ cấp thay vì mở rộng quyết liệt.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu BHP Billiton|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Southern Copper Corp (SCCO)|Tổng nợ trên tổng vốn RIO|FCX - Nợ trên vốn|Teck Resources Limited - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn PAAS (panamericansilver.com)|MP Materials - Tổng nợ trên tổng vốn|ATI - Tổng nợ trên tổng vốn|Alcoa World Alumina (AA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HBM (Hudbay Mining) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BVN|AZZ: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTRN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TMC the metals TMC|Nợ trên vốn chủ sở hữu Constellium Corp CSTM|Skeena Corp (SKE) - Nợ trên vốn|ERO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KALU: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Ivanhoe Electric (IE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Protolabs (PRLB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Taseko|ALM: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SLSR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu lithiumamericas.com LAC|Tổng nợ trên tổng vốn UAMY (United States Antimony Corporation)|Nexa Resources SA (NEXA) - Nợ trên vốn|SGML - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SLI (Standard Lithium Mining) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|LAR (Lithium Argentina AG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NAK: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EMX|Tổng nợ trên tổng vốn NioCorp Developments Ltd|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Pacific Metals Inc. (NEWP)|LZM (Lifezone Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Trilogy Metals Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|westerncopperandgold.com (WRN) - Nợ trên vốn|IONR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NAMM (Namib Minerals Corporation)|BOOM: Tổng nợ trên tổng vốn|Comstock (LODE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu NexMetals Mining Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu ATLX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WWR (Westwater Resources, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn foremostlithium.com (FMST)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Snow Lake Resources Ltd. LITM|ELBM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NUBURU - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn China Natural Resources Inc. CHNR|Aqua Metals, Inc. (AQMS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ELVR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AMLI|Tổng nợ trên tổng vốn Haynes|Nợ trên vốn chủ sở hữu Lithium Americas (LAAC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu piedmontlithium.com PLL