VAALCO Energy, Inc. - Tổng giá trị doanh nghiệp EGY

Logo đồ họa của vaalco.com (EGY)

VAALCO Energy, Inc. (EGY) đang triển khai các cảm biến IoT và AI để quản lý nền tảng từ xa, trong khi bảng cân đối kế toán không nợ giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự biến động giá hàng hóa. Xu hướng thị trường đối với giá trị doanh nghiệp ghi nhận chỉ số 908.71. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc khai thác hydrocarbon, và đội ngũ quản lý năng lực đang phát triển hiệu quả các tài sản tại Canada và Châu Phi, cân bằng hài hòa giữa việc mở rộng và chi trả cổ tức cho các cổ đông.

Giá trị doanh nghiệp VAALCO Corp (EGY): cho giai đoạn 23.11.2025 - 31.10.2026
Sản phẩm do vaalco.com sản xuất

Để xác định sự ổn định cơ bản của VAALCO Energy, Inc. (EGY), các nhà đầu tư cần phân tích giá trị doanh nghiệp, một chỉ số kết hợp giữa vốn hóa thị trường và nợ thuần. Biểu đồ về giá trị doanh nghiệp (EV) của công ty phản ánh chi phí thực tế để thâu tóm tài sản, bao gồm cả chi phí an ninh và việc bảo trì đội tàu chở dầu để xuất khẩu dầu từ châu Phi, những yếu tố ảnh hưởng then chốt đến đánh giá thanh khoản cuối cùng.

Đối thủ cạnh tranh của VAALCO Energy, Inc. (EGY)

Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ ExxonMobil Corporation|CVX: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Shell Oil Company|TotalEnergies SE (TTE) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp conocophillips.com (COP)|BP (British Petroleum) - Giá trị doanh nghiệp|Canadian Natural Resources Limited (CNQ) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty EOG Resources, Inc. (EOG)|Tổng giá trị công ty EQNR (Equinor Energy)|Marathon Petroleum Corporation - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt PSX|Suncor Energy - Giá trị doanh nghiệp|E - Giá trị doanh nghiệp|Valero Corp (VLO) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh IMO|PBR (Petrobras) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh OXY (oxy.com)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty FANG (Diamondback Energy, Inc.)|CVE (Cenovus) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp EQT (EQT Corp)|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Woodside Petroleum|Expand Energy Corporation - Giá trị doanh nghiệp|DVN - Giá trị doanh nghiệp|Ecopetrol (EC) - Tổng giá trị công ty|CTRA - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty PR|OVV: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp YPF|AR - Tổng giá trị doanh nghiệp|HF Sinclair - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|APA: Giá trị mảng kinh doanh|RRC - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh NFG|Chord Energy (CHRD) - Tổng giá trị công ty|MTDR (matadorresources.com) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty Comstock Resources|Tổng giá trị doanh nghiệp California Resources Corp. CRC|Tổng giá trị công ty Magnolia Oil & Gas Inc. (MGY)|CNX (cnx.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp UGP (Ultrapar Participacoes)|Giá trị doanh nghiệp sasol.com SSL|LB: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Murphy Oil Corp - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|PBF: Giá trị doanh nghiệp|VIST - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty CVR Energy, Inc.|Tổng giá trị doanh nghiệp sm-energy.com SM|Tổng giá trị công ty Gulfport Energy Corporation (GPOR)|Civitas Resources Inc - Giá trị mảng kinh doanh|Excelerate - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Sable Offshore Energy - Tổng giá trị công ty|Crescent Energy Company - Giá trị doanh nghiệp|BTE - Giá trị doanh nghiệp|DK: Giá trị doanh nghiệp|BKV Corp (BKV) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Par Pacific|Tổng giá trị công ty NEXT|Giá trị doanh nghiệp TALO|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty kimbellrp.com KRP|Tổng giá trị công ty Mach Natural Resources MNR|Atlas Energy Solutions Inc (AESI) - Tổng giá trị doanh nghiệp|VET: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt DEC (Diversified Gas & Oil)|HPK: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp kosmosenergy.com (KOS)|Tổng giá trị công ty Vital Energy|Giá trị mảng kinh doanh REPX (Riley Exploration Permian Inc)|Giá trị doanh nghiệp SD|OBE - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Tamboran Resources Corporation TBN|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt GFR|GeoPark - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Berry Petroleum (BRY)|PNRG (primeenergy.com) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp W&T Offshore (WTI)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty HUSA|REI: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp KGEI|Giá mua lại công ty evolutionpetroleum.com|Tổng giá trị công ty Amplify Energy AMPY|GTE: Giá trị mảng kinh doanh|Empire Petroleum Corp. - Giá trị doanh nghiệp|epsilonenergyltd.com (EPSN) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|PROP (Prairie Operating) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|PED - Giá mua lại công ty|NRT (North European Oil Trust) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Indonesia Energy Corp. INDO|Giá trị doanh nghiệp USEG|battalionoil.com (BATL) - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|Mexco Energy Corporation - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|EON Resources Inc (EONR) - Tổng giá trị doanh nghiệp|BRN - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Marine Petroleum Trust|TPET: Giá trị doanh nghiệp|PRB - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty STAK Energy|Tổng giá trị công ty AE|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty CEI (Lucas Energy)|CHK (chk.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp HES (Hess)|Giá trị doanh nghiệp marathonoil.com MRO|SBOW - Tổng giá trị công ty|SWN (Southwestern Energy Co.) - Giá trị mảng kinh doanh|TELL: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh VRN