Giá trị mảng kinh doanh: brninc.com (BRN)

Logo đồ họa của Barnwell Industries Inc (BRN)

Barnwell Industries (BRN) khai thác tài nguyên từ các mỏ cũ và khoan giếng nước tại Hawaii, vận hành theo mô hình tạo ra lợi nhuận bền vững. Biểu đồ giá này trên nền tảng GURU.Markets cho thấy Giá trị Doanh nghiệp là 8.27, trong khi hoạt động sản xuất được tự động hóa thông qua hệ thống kiểm soát áp suất từ xa. Sự ổn định trong kinh doanh được đảm bảo thông qua việc sở hữu bất động sản và sự cân bằng giữa các tài sản tại Canada và hoạt động khoan tại hải đảo.

Giá trị doanh nghiệp brninc.com (BRN): cho giai đoạn 23.11.2025 - 30.10.2026
Sản phẩm do Barnwell sản xuất

Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) đại diện cho tổng giá mua lại của một doanh nghiệp, kết hợp giữa vốn hóa thị trường và nợ thuần. Đối với Barnwell Industries (BRN), chỉ số này phản ánh giá trị thực tế của các tài sản dầu mỏ đã trưởng thành và các quỹ đất tại Hawaii. Bằng cách phân tích định giá giá trị doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể thấy được chi phí thực tế để thâu tóm công ty, có tính đến khả năng thanh khoản. Chỉ số này cho phép đánh giá hiệu quả quản trị vốn trong những giai đoạn trì trệ, đóng vai trò là công cụ then chốt cho phân tích giá trị cơ bản.

Đối thủ cạnh tranh của Barnwell Industries (BRN)

Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt XOM|CVX - Tổng giá trị công ty|SHEL (Shell Oil Company) - Giá trị mảng kinh doanh|TotalEnergies SE (TTE) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp conocophillips.com (COP)|BP (British Petroleum) - Giá trị doanh nghiệp|Canadian Natural Resources Limited (CNQ) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty EOG Resources, Inc. (EOG)|Tổng giá trị công ty EQNR (Equinor Energy)|Marathon Petroleum Corporation - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt PSX|Suncor Energy - Giá trị doanh nghiệp|E - Giá trị doanh nghiệp|Valero Corp (VLO) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh IMO|PBR (Petrobras) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh OXY (oxy.com)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty FANG (Diamondback Energy, Inc.)|CVE (Cenovus) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp EQT (EQT Corp)|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Woodside Petroleum|Expand Energy Corporation - Giá trị doanh nghiệp|DVN - Giá trị doanh nghiệp|Ecopetrol (EC) - Tổng giá trị công ty|CTRA - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty PR|OVV: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp YPF|AR - Tổng giá trị doanh nghiệp|HF Sinclair - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|APA: Giá trị mảng kinh doanh|RRC - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh NFG|Chord Energy (CHRD) - Tổng giá trị công ty|MTDR (matadorresources.com) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty Comstock Resources|Tổng giá trị doanh nghiệp California Resources Corp. CRC|Tổng giá trị công ty Magnolia Oil & Gas Inc. (MGY)|CNX (cnx.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp UGP (Ultrapar Participacoes)|Giá trị doanh nghiệp sasol.com SSL|LB: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Murphy Oil Corp - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|PBF: Giá trị doanh nghiệp|VIST - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty CVR Energy, Inc.|Tổng giá trị doanh nghiệp sm-energy.com SM|Tổng giá trị công ty Gulfport Energy Corporation (GPOR)|Civitas Resources Inc - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp EE (Excelerate)|Sable Offshore Energy - Tổng giá trị công ty|Crescent Energy Company - Giá trị doanh nghiệp|BTE - Giá trị doanh nghiệp|Delek US (DK) - Tổng giá trị công ty|BKV Corp - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Par Pacific|Giá trị mảng kinh doanh NEXT (NextDecade Corp.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty TALO (Talos Energy Inc.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty kimbellrp.com KRP|Giá trị doanh nghiệp MNR (Mach Natural Resources)|Atlas Energy Solutions Inc (AESI) - Tổng giá trị doanh nghiệp|VET - Tổng giá trị công ty|DEC: Tổng giá trị công ty|HighPeak Energy, Inc. (HPK) - Tổng giá trị công ty|KOS (kosmosenergy.com) - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty VTLE|REPX: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp EGY|Giá mua lại công ty SandRidge|Tổng giá trị công ty Obsidian Energy Ltd. OBE|TBN: Giá trị mảng kinh doanh|Greenfire Resources - Giá trị doanh nghiệp|GPRK (GeoPark Ltd) - Giá trị mảng kinh doanh|BRY (Berry Petroleum Company) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|PrimeEnergy Resources Corporation (PNRG) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty W&T Offshore Inc.|Houston American (HUSA) - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty REI (Ring Energy, Inc.)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh KGEI|Tổng giá trị công ty Evolution Petroleum Corporation EPM|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt AMPY|Gran Tierra - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty Empire Petroleum Corporation EP|EPSN: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Prairie Operating Co (PROP)|Tổng giá trị công ty PEDEVCO Corp|North European Oil Royalty Trust Inc (NRT) - Giá mua lại công ty|Giá trị doanh nghiệp INDO|Tổng giá trị công ty USEG (usnrg.com)|Tổng giá trị công ty Battalion Oil Corporation BATL|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt MXC|EONR - Tổng giá trị công ty|MARPS (Marine Petroleum Trust) - Giá trị mảng kinh doanh|trio-petroleum.com (TPET) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Peak Resources (PRB)|STAK (STAK Energy) - Giá trị doanh nghiệp|Adams Resources & Energy Inc (AE) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Lucas Energy (CEI)|Tổng giá trị công ty CHK (chk.com)|Hess - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt MRO|SilverBow Resources, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|SWN - Giá trị doanh nghiệp|Tellurian Inc (TELL) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh VRN