Vermilion Energy Inc. - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh VET

Logo đồ họa của vermilionenergy.com (VET)

Biểu đồ của Vermilion Energy Inc. (VET) trên nền tảng GURU.Markets cho thấy Giá trị Doanh nghiệp là 2983.77. Vermilion Energy Inc. khai thác tài nguyên tại Châu Âu và Bắc Mỹ, giảm thiểu rủi ro thông qua đa dạng hóa tài sản. Việc khoan tự động và AI đang nâng cao hiệu quả của giếng khoan, mặc dù quá trình lắp đặt vẫn là một quy trình thủ công. Chiến lược phát triển dựa trên việc hiện đại hóa các mỏ dầu khí cũ và triển khai phân tích vỉa chứa.

Giá trị doanh nghiệp Vermilion Corp (VET): cho giai đoạn 23.11.2025 - 29.10.2026
Sản phẩm do vermilionenergy.com sản xuất

Giá trị Doanh nghiệp (EV) đại diện cho tổng mức giá mua lại một doanh nghiệp, kết hợp giữa vốn hóa thị trường với nợ thuần của công ty. Bằng cách phân tích mức giá trị doanh nghiệp chỉ định trên nền tảng GURU.Markets, nhà đầu tư có thể thấy được chi phí thực tế để thâu tóm toàn bộ tài sản của Vermilion Energy Inc. (VET). Việc định giá như vậy là cực kỳ quan trọng đối với một công ty năng lượng có hoạt động sản xuất toàn cầu trên ba khu vực. Sự đa dạng hóa các thị trường bán hàng giúp ổn định dòng tiền được sử dụng để chi trả cho các khoản nợ. Chỉ số này xác nhận khả năng chống chịu cơ bản của doanh nghiệp trước những cú sốc giá tại địa phương.

Đối thủ cạnh tranh của Vermilion Energy Inc. (VET)

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tổng giá trị doanh nghiệp|CVX: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Shell Oil Company - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|TotalEnergies SE (TTE) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp conocophillips.com (COP)|BP (British Petroleum) - Giá trị doanh nghiệp|Canadian Natural Resources Limited (CNQ) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty EOG Resources, Inc. (EOG)|Tổng giá trị công ty EQNR (Equinor Energy)|Marathon Petroleum Corporation - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt PSX|Suncor Energy - Giá trị doanh nghiệp|E - Giá trị doanh nghiệp|Valero Corp (VLO) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh IMO|PBR (Petrobras) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh OXY (oxy.com)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty FANG (Diamondback Energy, Inc.)|CVE (Cenovus) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp EQT (EQT Corp)|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Woodside Petroleum|Expand Energy Corporation - Giá trị doanh nghiệp|DVN - Giá trị doanh nghiệp|Ecopetrol (EC) - Tổng giá trị công ty|CTRA - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty PR|OVV: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp YPF|AR - Tổng giá trị doanh nghiệp|HF Sinclair - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|APA: Giá trị mảng kinh doanh|RRC - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh NFG|Chord Energy (CHRD) - Tổng giá trị công ty|MTDR (matadorresources.com) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty Comstock Resources|Tổng giá trị doanh nghiệp California Resources Corp. CRC|Tổng giá trị công ty Magnolia Oil & Gas Inc. (MGY)|CNX (cnx.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp UGP (Ultrapar Participacoes)|Giá trị doanh nghiệp sasol.com SSL|LB: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Murphy Oil Corp - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|PBF: Giá trị doanh nghiệp|VIST - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty CVR Energy, Inc.|Tổng giá trị doanh nghiệp sm-energy.com SM|Tổng giá trị công ty Gulfport Energy Corporation (GPOR)|Civitas Resources Inc - Giá trị mảng kinh doanh|Excelerate - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Sable Offshore Energy - Tổng giá trị công ty|Crescent Energy Company - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp baytexenergy.com|Delek US (DK) - Tổng giá trị công ty|BKV Corp - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Par Pacific|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty NextDecade Corp. (NEXT)|Giá trị doanh nghiệp TALO|Giá mua lại công ty kimbellrp.com|Tổng giá trị công ty Mach Natural Resources MNR|Atlas Energy Solutions Inc - Tổng giá trị công ty|Diversified Energy Corp - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty HighPeak Energy Inc. HPK|Kosmos Energy Ltd. (KOS) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp vitalenergy.com (VTLE)|Tổng giá trị công ty Riley Exploration Permian, Inc.|Giá trị mảng kinh doanh EGY (VAALCO Energy Inc)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty SD (SandRidge Corp)|OBE (Obsidian Corp) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp TBN (Tamboran Resources Corporation)|greenfireres.com (GFR) - Tổng giá trị doanh nghiệp|GPRK - Tổng giá trị công ty|BRY (Berry Petroleum) - Giá trị mảng kinh doanh|PNRG: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp W&T Offshore (WTI)|Tổng giá trị công ty Houston American Energy Corp|REI: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp KGEI|evolutionpetroleum.com (EPM) - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|Amplify Energy - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Gran Tierra Energy Inc (GTE) - Tổng giá trị doanh nghiệp|EP: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt EPSN (epsilonenergyltd.com)|PROP: Giá trị doanh nghiệp|PED - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty North European Oil Trust|Giá trị mảng kinh doanh INDO (Indonesia Energy Corp.)|Giá trị doanh nghiệp USEG|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty battalionoil.com BATL|Mexco Energy Corporation - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá mua lại công ty EON Resources Inc (EONR)|BRN: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|MARPS: Tổng giá trị công ty|TPET: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Peak Resources (PRB)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty STAK|AE (Adams Resources & Energy Inc) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Lucas Energy (CEI)|CHK - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp HES (Hess)|Giá mua lại công ty marathonoil.com (MRO)|SBOW - Tổng giá trị công ty|SWN: Tổng giá trị công ty|TELL (Tellurian Inc) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Veren - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt