EGY VAALCO Energy Corp.: Nợ trên vốn chủ sở hữu

EGY (vaalco.com) - nhãn hiệu của công ty

Kết quả tài chính của VAALCO Energy, Inc. (EGY) phụ thuộc vào giá năng lượng toàn cầu và bối cảnh địa chính trị tại Châu Phi. Xu hướng giá trên biểu đồ này, với sự xuất hiện của chỉ báo 0.65, kết nối các yếu tố này với việc vận hành các nền tảng ngoài khơi tự vận hành giúp giảm chi phí cho công ty. Các giếng dầu cũ đóng vai trò là nguồn tạo lợi nhuận, với năng suất hiện tại được quyết định hoàn toàn bởi giá trị thị trường của hàng hóa.

EGY - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có vaalco.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của VAALCO Energy Corp.

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp. Việc đánh giá sự cân bằng này cho phép nhà đầu tư xác định rủi ro phá sản trong trường hợp doanh thu sụt giảm mạnh. Bằng cách phân tích mức độ đòn bẩy nợ tổng thể hiện tại, người ta có thể đánh giá tính ổn định của cấu trúc tài chính. Đối với VAALCO Energy, Inc. (EGY), mức nợ vừa phải kết hợp với dòng tiền mạnh mẽ đã khẳng định hiệu quả của kỷ luật vốn trong giai đoạn giữa chu kỳ hàng hóa.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của VAALCO Energy, Inc.

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|UGP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Vista Energy S.A.B. de C.V. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CVR Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|GPOR - Tổng nợ trên tổng vốn|CIVI: Tổng nợ trên tổng vốn|Excelerate Energy Inc (EE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY|Tổng nợ trên tổng vốn BTE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu delekus.com DK|Nợ trên vốn chủ sở hữu BKV Corp BKV|Par Pacific Holdings (PARR) - Nợ trên vốn|NEXT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TALO (Talos)|KRP: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn machnr.com (MNR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Atlas Energy Solutions Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu VET (Vermilion Energy Inc)|Tổng nợ trên tổng vốn DEC|HPK - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VTLE|Riley Exploration Permian, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn SandRidge Energy Inc (SD)|OBE (Penn West Petroleum) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Tamboran Resources Inc. (TBN)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GFR|GPRK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BRY|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn primeenergy.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu W&T Offshore WTI|HUSA: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Ring Energy Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Kolibri Global Energy (KGEI) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|EPM (evolutionpetroleum.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AMPY - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|GTE (Gran Tierra Energy Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Empire Petroleum Corp. EP|Tổng nợ trên tổng vốn EPSN|prairieopco.com (PROP) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|PEDEVCO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|North European Oil Royalty (NRT) - Nợ trên vốn|INDO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn U.S. Energy Corp.|BATL: Tổng nợ trên tổng vốn|MXC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu EON Resources|Nợ trên vốn chủ sở hữu BRN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MARPS (Marine Petroleum Trust)|TPET (trio-petroleum.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PRB (Peak Resources L.P.)|Tổng nợ trên tổng vốn STAK Inc. STAK|AE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CEI (Camber Energy Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CHK: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HES|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MRO|SBOW: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SWN|Tellurian, Inc. (TELL) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)