Tandy Leather Factory Inc. (TLF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

TLF (Tandy Leather Factory Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Doanh số bán vật liệu thủ công phụ thuộc vào hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và thị trường sở thích, khiến doanh thu nhạy cảm với các cuộc suy thoái. Tuy nhiên, sự trung thành của các nghệ nhân cho phép Tandy Leather Factory (TLF) tiếp tục tự tin trong phân khúc bán lẻ phòng thủ trong thời kỳ GDP sụt giảm. Mô hình kinh doanh này dựa trên một hệ sinh thái lối sống độc đáo với các học viện và cửa hàng riêng. Biểu đồ giá của công ty trên GURU.Markets cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.57.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn Tandy Leather Factory, Inc. (TLF): cho giai đoạn 28.04.2023 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Tandy Leather Factory, Inc.

Trong bối cảnh sự đình trệ về quy mô của mảng kinh doanh ngách tại Tandy Leather Factory (TLF), việc kiểm soát chi phí trở nên then chốt để duy trì biên lợi nhuận. Giá trị hiện tại của 0.57 trên biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh tỷ trọng của vốn vay so với tài sản vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ tự chủ tài chính và khả năng chống chịu của cấu trúc vốn của công ty trước những cú sốc thị trường.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu Nike|Nợ trên vốn chủ sở hữu TPR|Lululemon Athletica Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Ralph Lauren Corp. RL|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UGG (DECK)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn on-running.com ONON|Tổng nợ trên tổng vốn Skechers (SKX)|LEVI - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Gildan Activewear Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|VFC (VF Group) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kontoor Brands, Inc. (KTB)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu crocs.com|PVH: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Ermenegildo Zegna N.V. ZGN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UniFirst Corp.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Columbia Sportswear Corp COLM|CPRI - Tổng nợ trên tổng vốn|WWW: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Steve Madden SHOO|Hanesbrands Inc (HBI) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|VSCO (Victoria's Secret Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn UA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Canada Goose GOOS|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu wearfigs.com (FIGS)|GIII - Tổng nợ trên tổng vốn|Carter's Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu GES (Guess? Inc.)|Tommy Bahama (OXM) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|MOV - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Weyco Group (WEYS) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|LANV (Lanvin Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn RCKY|Nợ trên vốn chủ sở hữu Torrid Holdings, Inc. CURV|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Superior Group (SGC)|PLCE - Tổng nợ trên tổng vốn|FOSL - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|DLTH (Duluth Trading Company) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Lakeland Industries (LAKE) - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu topw.com.hk SORA|AKA (a.k.a. Brands Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Unifi Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vera Bradley Designs|Jerash Holdings (US), Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn vince.com (VNCE)|Tổng nợ trên tổng vốn LVLU (Lulus)|BRIA - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Kandal M FMFC|MJID - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn MGO Global MGOL