Under Armour Inc (UA): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

underarmour.com (UA) - logo doanh nghiệp

Under Armour, Inc. (UA) hoạt động trong phân khúc trang phục thể thao đang bị bão hòa, nơi doanh nghiệp hiện đang phải vật lộn với sự sụt giảm nhu cầu tại Mỹ. Sự nhận diện thương hiệu toàn cầu và các hợp đồng quảng bá độc quyền với vận động viên đóng vai trò là những rào cản bảo vệ hoạt động kinh doanh của công ty. Biểu đồ giá cổ phiếu trên GURU.Markets phản ánh hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.93, một chỉ số then chốt trong bối cảnh đối mặt với rủi ro thu hẹp biên lợi nhuận do dư thừa hàng tồn kho và sự cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút người tiêu dùng.

UA: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có underarmour.com 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của Under Armour Apparel

Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng của Under Armour, Inc. (UA) tại châu Á đòi hỏi các khoản chi phí vốn mà có thể được tài trợ thông qua nợ hoặc vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu của thương hiệu trước các cú sốc nợ, điều được phản ánh rõ nét trong lịch sử tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Under Armour, Inc.

Nợ trên vốn chủ sở hữu Nike|Nợ trên vốn Tapestry Inc TPR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LULU (Lululemon Athletica Inc.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn RL|Tổng nợ trên tổng vốn DECK (UGG)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ONON|Skechers - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Levi's LEVI|Gildan Activewear Inc (GIL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu VFC|KTB (Kontoor Brands, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|CROX - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PVH (PVH Corp.)|ZGN (Ermenegildo Zegna N.V.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn UNF (UniFirst Corp.)|Columbia Sportswear Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CPRI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WWW (wolverineworldwide.com)|SHOO: Tổng nợ trên tổng vốn|Hanesbrands Inc (HBI) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Victoria's Secret Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GOOS (canadagoose.com)|Tổng nợ trên tổng vốn FIGS|giii.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Carter's CRI|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Guess Inc (GES)|OXM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MOV - Tổng nợ trên tổng vốn|weycogroup.com (WEYS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LANV|RCKY (Rocky Boots) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CURV (Torrid Holdings)|Tổng nợ trên tổng vốn SGC|PLCE - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fossil Group, Inc. FOSL|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có DLTH|LAKE: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SORA (Top Win International Ltd)|AKA: Tổng nợ trên tổng vốn|Unifi (UFI) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vera Bradley Inc.|JRSH: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vince Holding Corp. (VNCE)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu tandyleather.com TLF|Nợ trên vốn chủ sở hữu Lulus LVLU|BrilliA Incorporated (BRIA) - Nợ trên vốn|FMFC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MJID - Tổng nợ trên tổng vốn|MGO Global (MGOL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu