Steve Madden Corp (SHOO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

SHOO (Steve Madden Corp) - nhãn hiệu của công ty

Diễn biến giá tuyến tính trên biểu đồ của Steven Madden, Ltd. (SHOO), với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức 0.42, làm nổi bật khả năng xoay trục logistics nhanh chóng của thương hiệu để phù hợp với các xu hướng hiện tại trong khi tránh việc giảm giá sâu. Doanh nghiệp này dựa vào danh mục thương hiệu và bán hàng đa kênh để tiếp cận nhiều nhóm nhân khẩu học theo độ tuổi khác nhau. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào các nhà máy tại châu Á khiến công ty dễ bị tổn thương trước các xung đột thương mại và thuế quan gia tăng, điều này có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho.

Steven Madden - Nợ trên vốn SHOO (giai đoạn 04.07.2022 - 28.10.2026)
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của Steve Madden Corp

Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay và mức độ rủi ro tài chính. Việc phân tích lịch sử đòn bẩy tài chính xác nhận sự ổn định của Steven Madden, Ltd. (SHOO), nơi vòng quay hàng tồn kho cao và hoạt động bán hàng trực tiếp hiệu quả đảm bảo dòng tiền ổn định, loại bỏ hoàn toàn rủi ro về khoảng trống thanh khoản.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tổng nợ trên tổng vốn NKE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TPR|Nợ trên vốn chủ sở hữu Lululemon Athletica Inc. (LULU)|Nợ trên vốn chủ sở hữu RL (Ralph Lauren Corp.)|DECK: Nợ trên vốn chủ sở hữu|ONON - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Skechers SKX|LEVI - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Gildan Activewear Inc GIL|VF Group (VFC) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|KTB: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CROX|Nợ trên vốn chủ sở hữu PVH Corp. PVH|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Ermenegildo Zegna N.V. (ZGN)|UNF (UniFirst Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|COLM - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Capri Holdings Limited (CPRI)|WWW - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Hanesbrands (HBI) - Tổng nợ trên tổng vốn|VSCO (Victoria's Secret & Co) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|UA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có canadagoose.com|Tổng nợ trên tổng vốn FIGS|Tổng nợ trên tổng vốn GIII (giii.com)|CRI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Guess Inc GES|Oxford Corp (OXM) - Tổng nợ trên tổng vốn|MOV: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|weycogroup.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LANV (lanvin-group.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|RCKY: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Torrid Holdings (CURV)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Superior Uniform Group|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Childrens Place (PLCE)|FOSL: Tổng nợ trên tổng vốn|DLTH - Nợ trên vốn|LAKE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SORA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn AKA|UFI (Unifi) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vera Bradley Inc. (VRA)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu jerashholdings.com (JRSH)|Vince Holding Corp. (VNCE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TLF (tandyleather.com)|Lulus - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BrilliA Incorporated BRIA|Kandal M - Tổng nợ trên tổng vốn|MJID - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn MGO Global