Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu vermilionenergy.com (VET)

Vermilion - logo đồ họa của tổ chức phát hành VET

Vermilion Energy Inc. (VET) nổi bật nhờ khả năng phân bổ nguồn lực đặc biệt tại Australia, Canada và Châu Âu, tạo ra lợi nhuận cao thông qua việc tiếp cận trực tiếp với thị trường khí đốt EU. Vị thế tài chính của Vermilion Energy Inc. (VET) vẫn duy trì ổn định, và dòng tiền từ nhiều khu vực khác nhau cho phép công ty thực hiện các nghĩa vụ nợ và chi trả cổ tức, với chỉ số ở mức 0.63. Biểu đồ giá này trên GURU.Markets trực quan hóa diễn biến của một doanh nghiệp thu lợi nhuận từ việc bán dầu và khí đốt từ các tài sản trên đất liền và ngoài khơi.

Vermilion Energy (VET) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Mẫu sản phẩm của Vermilion Energy Inc

Tỷ lệ này xác định mức độ phụ thuộc của nguồn tài trợ dài hạn vào vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá khả năng chống chịu của cấu trúc nợ đối với những biến động của thị trường. Dòng tiền ổn định từ hoạt động sản xuất hydrocarbon tại Châu Âu và Châu Mỹ giúp giảm thiểu rủi ro thanh toán nợ, điều này được phản ánh trong biến động giá hàng ngày của biểu đồ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu của Vermilion Energy Inc. (VET).

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT|WDS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EXE|DVN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Ecopetrol - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CTRA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu OVV|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Apache Corporation APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG (National Fuel Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CHRD (Chord Energy)|Nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|CRK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|California Resources - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|MGY: Nợ dài hạn trên vốn|CNX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ipiranga|Nợ phải trả dài hạn trên vốn sasol.com SSL|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|Murphy Oil Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PBF Logistics - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Vista Energy Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVR Energy, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn sm-energy.com|Gulfport Energy Corporation (GPOR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Civitas Resources Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Energy (SOC)|Nợ dài hạn trên vốn CRGY|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn baytexenergy.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Delek US DK|BKV Energy - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|parpacific.com - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn NextDecade Corp. NEXT|Talos Energy Inc. (TALO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn kimbellrp.com (KRP)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mach Natural Resources|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn AESI (Atlas Energy Solutions Inc)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DEC (Diversified Energy Corp)|HPK (HighPeak Energy Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KOS (Kosmos Energy Ltd.)|vitalenergy.com (VTLE) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|REPX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EGY (VAALCO Energy Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SD: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Obsidian Corp (OBE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tamboran Resources Corporation|GFR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GPRK|Berry Petroleum (BRY) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PrimeEnergy Resources Corporation - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|W&T Offshore Inc. (WTI) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|HUSA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn REI (Ring Energy, Inc.)|KGEI: Nợ dài hạn trên vốn|EPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GTE (Gran Tierra)|Nợ dài hạn trên vốn EP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu epsilonenergyltd.com EPSN|Prairie Operating - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn PEDEVCO Corp (PED)|NRT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INDO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|USEG: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn battalionoil.com (BATL)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MXC|EONR (EON Resources Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries (BRN)|MARPS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TPET (Trio Petroleum)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Peak Energy (PRB)|STAK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AE: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CEI (Lucas Energy) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Chesapeake Energy Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn marathonoil.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverBow Resources, Inc. (SBOW)|Southwestern Energy Co. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|VRN: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn