BRN brninc.com: Nợ trên vốn chủ sở hữu

BRN (Barnwell) - nhãn hiệu của công ty

Barnwell Industries (BRN) đã xây dựng một hệ thống đa diện bao gồm quyền khai thác khoáng sản tại Canada và bất động sản tại Hawaii, nhằm tạo ra nguồn vốn được bảo vệ. Doanh nghiệp này dựa trên chiến lược không trực tiếp vận hành, thuê ngoài toàn bộ công việc kỹ thuật cho các nhà thầu bên ngoài. Biểu đồ diễn biến giá của công ty phản ánh chỉ số 0.01. Trong phân khúc khoan và sản xuất tại địa phương ở Hawaii, công ty cạnh tranh để giành các hợp đồng mà không sở hữu bất kỳ quyền quyết định giá nào đối với các nguồn tài nguyên.

BRN - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Barnwell Industries Inc trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của Barnwell Industries, Inc.

Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ bên ngoài. Đối với một công ty holding đã trưởng thành như Barnwell Industries (BRN) với các tài sản thụ động và dòng tiền ổn định, biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu xác nhận một phương pháp tiếp cận tài chính thận trọng, giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ và đảm bảo khả năng chống chịu cao của bảng cân đối kế toán.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Barnwell Industries

XOM (ExxonMobil) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chevron Corp. (CVX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shell Oil (SHEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TTE (TotalEnergies Group)|ConocoPhillips - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BP|Canadian Natural - Tổng nợ trên tổng vốn|EOG - Tổng nợ trên tổng vốn|Statoil (EQNR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MPC|PSX (Phillips 66) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SU (suncor.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu E (Eni)|VLO (Valero Energy Corporation) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMO (Imperial Oil Ltd)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Petrobras Group|Occidental Petroleum - Tổng nợ trên tổng vốn|FANG - Tổng nợ trên tổng vốn|Cenovus Energy (CVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EQT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WDS|EXE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DVN|EC - Nợ trên vốn|Coterra Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|OVV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YPF|Antero Resources (AR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DINO (hfsinclair.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apache|Nợ trên vốn Range Resources Corp RRC|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Fuel Gas Co. (NFG)|CHRD (Whiting Petroleum) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MTDR (Matador Resources)|Tổng nợ trên tổng vốn comstockresources.com CRK|CRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnolia Oil & Gas Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CNX: Tổng nợ trên tổng vốn|UGP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sasol Limited|Nợ trên vốn landbridgeco.com LB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Oil (MUR)|PBF Energy Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn VIST (Vista Energy S.A.B. de C.V.)|CVR Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SM Energy Company - Tổng nợ trên tổng vốn|GPOR - Tổng nợ trên tổng vốn|Civitas Resources, Inc. (CIVI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Excelerate Energy Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sable Offshore Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CRGY (Crescent Energy Co)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BTE (Baytex Energy Corp.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu delekus.com DK|Tổng nợ trên tổng vốn BKV (BKV Corp)|Par Pacific Holdings (PARR) - Nợ trên vốn|NEXT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|TALO: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Kimbell Royalty Partners (KRP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MNR (machnr.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AESI|VET: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn DEC|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn HighPeak Energy Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kosmos Energy Ltd. KOS|VTLE: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Riley Exploration Permian, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|EGY (VAALCO Energy Inc) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SD (SandRidge Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Obsidian Corp (OBE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tamboran Resources Corporation|greenfireres.com (GFR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GPRK (GeoPark)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BRY|Nợ trên vốn chủ sở hữu PrimeEnergy Resources Corporation PNRG|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WTI|Houston American - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ring Energy, Inc. REI|KGEI: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Evolution Petroleum Corporation (EPM)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Amplify Energy Corp|Gran Tierra (GTE) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn EP|Nợ trên vốn chủ sở hữu EPSN (epsilonenergyltd.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Prairie Operating PROP|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PED|NRT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|INDO (Indonesia Energy) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|usnrg.com (USEG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn battalionoil.com (BATL)|MXC (Mexco Energy Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|EON Resources Inc (EONR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marine Petroleum Trust (MARPS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu TPET (trio-petroleum.com)|Peak Resources L.P. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STAK|Adams Resources & Energy Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CEI - Tổng nợ trên tổng vốn|chk.com (CHK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HES|MRO (Marathon Oil Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SBOW (sbow.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SWN (Southwestern Energy Company)|TELL (Tellurian, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VRN (Veren)