Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barnwell Industries Inc (BRN)

Barnwell Industries, Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành BRN

Barnwell Industries tạo ra doanh thu từ dầu mỏ Canada và bất động sản cao cấp tại Hawaii. Công ty holding này đang mở rộng các tài sản khai thác tại Bắc Mỹ để củng cố vị thế thị trường. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi hoạt động khoan hữu cơ và quan hệ đối tác với các đơn vị vận hành. Hệ số đòn bẩy nợ dài hạn giúp đánh giá sự ổn định của doanh nghiệp, với 0.01 là giá trị hiện tại của chỉ số này.

Barnwell (BRN) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 01.11.2026
Mẫu sản phẩm của brninc.com

Dòng tiền ổn định từ dầu mỏ Canada và tiền bản quyền tại Hawaii cho phép Barnwell Industries (BRN) tối ưu hóa gánh nặng nợ. Chỉ số ổn định tài chính dài hạn này đo lường tỷ lệ nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ nợ bên ngoài trong dài hạn. Biểu đồ này phản ánh những rủi ro tiềm ẩn về việc sử dụng đòn bẩy quá mức hoặc sự thận trọng quá mức của ban quản lý. Mức chỉ số thấp xác nhận tính tự chủ cao và độ tin cậy của cấu trúc bảng cân đối kế toán của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

ExxonMobil Corporation (XOM) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Chevron Corp (CVX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHEL (Shell Oil Company)|TotalEnergies SE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn COP|BP Group - Nợ dài hạn trên vốn|CNQ - Nợ dài hạn trên vốn|eogresources.com (EOG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EQNR|MPC (Marathon Petroleum Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn PSX (phillips66.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SU (Suncor Energy)|E (Eni SpA) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VLO (Valero Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Esso Canada|Petrobras - Nợ dài hạn trên vốn|OXY - Nợ dài hạn trên vốn|Diamondback Energy, Inc. (FANG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVE - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EQT|WDS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EXE|DVN - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Ecopetrol - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CTRA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu OVV|YPF Sociedad Anonima (YPF) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AR (anteroresources.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HF Sinclair|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Apache Corporation APA|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Range Resources Corp. (RRC)|NFG (National Fuel Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CHRD (Chord Energy)|Nợ dài hạn trên vốn matadorresources.com MTDR|CRK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|California Resources - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|MGY: Nợ dài hạn trên vốn|CNX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ipiranga|Nợ phải trả dài hạn trên vốn sasol.com SSL|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LandBridge (LB)|Murphy Oil Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PBF (PBF Logistics)|Vista Energy Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CVR Energy, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|SM - Nợ dài hạn trên vốn|Gulfport Energy Corporation (GPOR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Civitas Resources Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Excelerate|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SOC (Sable Offshore Energy)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRGY (Crescent Energy Company)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu baytexenergy.com BTE|Nợ dài hạn trên vốn DK (Delek US)|BKV Energy (BKV) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PARR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NEXT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Talos Energy Inc. (TALO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KRP (kimbellrp.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MNR|AESI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VET|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Diversified Gas & Oil|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HighPeak Energy, Inc. HPK|KOS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Vital Energy - Nợ dài hạn trên vốn|REPX (Riley Exploration Permian Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|EGY (VAALCO Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SandRidge (SD) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Obsidian Energy Ltd.|tamboran.com (TBN) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GFR (Greenfire Resources)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn GPRK|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Berry Petroleum Company BRY|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PNRG|W&T Offshore, Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Houston American Energy HUSA|REI: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Kolibri Global Energy Inc. (KGEI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Evolution Petroleum Corp.|Amplify Energy Corporation (AMPY) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GTE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EP (empirepetroleumcorp.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Epsilon Energy EPSN|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PROP|PED - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NRT (North European Oil Royalty Trust Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|indo-energy.com (INDO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn US Energy Corp (USEG)|BATL (Battalion Oil Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Mexco Energy Corp. (MXC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EON Resources Corp (EONR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MARPS (marps-marine.com)|Trio Petroleum - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PRB|STAK Inc - Nợ dài hạn trên vốn|AE - Nợ dài hạn trên vốn|Lucas Energy (CEI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CHK|HES (Hess Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn MRO (marathonoil.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SBOW (SilverBow Resources, Inc.)|SWN (Southwestern Energy Co.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TELL (Tellurian Inc)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Veren Inc