ADPT Tổng nợ trên tổng vốn Adaptive Biotechnologies Inc.

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Adaptive Biotechnologies (ADPT)

Diễn biến giá hiện tại của Adaptive Biotechnologies (ADPT) phản ánh tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 3.02. Adaptive Biotechnologies dẫn đầu lĩnh vực phân tích miễn dịch, thu hút các nhà di truyền học và chuyên gia tin sinh học hàng đầu thông qua những phát triển đổi mới. Rào cản gia nhập thị trường cao được duy trì nhờ danh mục bằng sáng chế mạnh mẽ và sự phức tạp trong việc cấp chứng nhận. Sự tăng trưởng kinh doanh được thúc đẩy bởi liên minh với một gã khổng lồ công nghệ đám mây và việc hợp tác phát triển các xét nghiệm với những công ty dược phẩm lớn nhất.

ADPT: Tổng nợ trên tổng vốn Adaptive Biotechnologies Corporation 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Adaptive Biotechnologies Inc.

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng của các khoản vốn vay so với vốn chủ sở hữu, trong đó giá trị hiện tại của 3.02 phản ánh mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro phụ thuộc vào các chủ nợ. Việc phân tích tỷ lệ đòn bẩy của doanh nghiệp cho phép đánh giá Adaptive Biotechnologies (ADPT) và khả năng tài trợ cho các hoạt động phát triển AI cũng như phê duyệt FDA tốn kém mà không gặp phải gánh nặng nợ nghiêm trọng, điều này là thiết yếu để duy trì sự ổn định trong một môi trường quản lý nghiêm ngặt.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx ARGX|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BioNTech Inc.|Abivax SA (ABVX) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ADMA Corp (ADMA)|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|immunovant.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kiniksa (KNSA)|GRFS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CLDX (Celldex) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Aurinia Corp (AUPH) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BCRX (BioCryst) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn veratx.com (VERA)|Dianthus Therapeutics, Inc. (DNTH) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Pharvaris NV (PHVS)|Tổng nợ trên tổng vốn ABCL|Tourmaline - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|PGEN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|PHAR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NKTR (Nektar Therapeutics Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Upstream Bio, Inc.|ZBIO (Zenas Biopharma, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn IMNM|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gossamer Bio, Inc. GOSS|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu kalvista.com (KALV)|SEPN: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Pieris Pharma PVLA|Savara Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|RIGL - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AnaptysBio, Inc.|astriatx.com (ATXS) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ENGN (enGene) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn RAPT|JBIO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Aclaris Therapeutics, Inc ACRS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Kyverna Therapeutics (KYTX)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn tizianalifesciences.com TLSA|Tổng nợ trên tổng vốn CABA (Cabaletta Bio)|Ventyx Biosciences Inc. (VTYX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Theratechnologies Inc (THTX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Avalo Therapeutics Inc (AVTX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ELDN (Eledon Pharmaceuticals)|Nợ trên vốn agenusbio.com (AGEN)|Climb Bio (CLYM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Zura Bio Ltd (ZURA)|Tổng nợ trên tổng vốn aTyr ATYR|Nợ trên vốn chủ sở hữu Adagene Inc ADAG|Tổng nợ trên tổng vốn IMA (Ikena Oncology, Inc.)|STTK: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu EQ|Nợ trên vốn Connect Biopharma Holdings Limited|Immunic Therapeutics (IMUX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Atara Biotherapeutics Inc|InflaRx N.V. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn x4pharma.com (XFOR)|Adicet Bio, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celularity Inc CELU|Tổng nợ trên tổng vốn INmune Bio Corp (INMB)|BRNS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kezar Life Sciences|SABS (sabbiotherapeutics.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu AKTX (Akari Therapeutics Plc)|Nợ trên vốn ENLV|Nợ trên vốn chủ sở hữu Q32 Bio Inc. (QTTB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu GOVX (GeoVax Corp)|EDSA: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ibioinc.com IBIO|Tổng nợ trên tổng vốn CARM|XTLB - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|boltbio.com - Tổng nợ trên tổng vốn|HCW Biologics (HCWB) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn APVO (Aptevo Therapeutics, Inc.)|Nợ trên vốn AIM|ADTX (Aditxt) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GRI Bio Inc (GRI)|Tổng nợ trên tổng vốn XRTX (XORTX)|Tổng nợ trên tổng vốn Vyome Therapeutics HIND|Revelation Biosciences (REVB) - Tổng nợ trên tổng vốn|INDP: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Scinai Immunotherapeutics Ltd. (SCNI)|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu CalciMedica|Affimed NV (AFMD) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ALLK|HOOK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu igmbio.com (IGMS)|Tổng nợ trên tổng vốn iTeos Therapeutics, Inc.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Ocean Biomedical Inc OCEA|TC BioPharm (Holdings) PLC - Tổng nợ trên tổng vốn|THRD: Tổng nợ trên tổng vốn