ANAB Tổng nợ trên tổng vốn AnaptysBio Inc.

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của AnaptysBio, Inc. (ANAB)

Sự ổn định của AnaptysBio, Inc. (ANAB) được xác nhận bởi khả năng chống chịu trước các rủi ro cung ứng địa chính trị, điều này được minh chứng qua tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu. Cơ sở vận hành dựa trên động lực thúc đẩy hiệu quả trong phân khúc liệu pháp miễn dịch vốn đang cạnh tranh gay gắt, trong khi lợi thế cạnh tranh từ bằng sáng chế và các yêu cầu của FDA ngăn chặn các đối thủ mới gia nhập thị trường. Giá trị của 26.79 đóng vai trò là mốc đánh giá cuối cùng cho chỉ số đòn bẩy này.

ANAB: Tổng nợ trên tổng vốn AnaptysBio 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu AnaptysBio Inc.

Trong lĩnh vực công nghệ sinh học, sự cân bằng của các khoản vốn vay quyết định tính ổn định của quá trình phát triển thuốc mới. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính. Việc phân tích tổng nợ so với vốn chủ sở hữu sẽ tiết lộ tốc độ giảm đòn bẩy của công ty. Điều này có ý nghĩa then chốt đối với AnaptysBio, Inc. (ANAB), vì các khoản phí bản quyền từ Jemperli cho phép công ty tài trợ cho danh mục sản phẩm đang phát triển về miễn dịch mà không cần đến các khoản vay quá mức. Mức nợ thấp giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình mở rộng Giai đoạn 2.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx ARGX|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BioNTech Inc.|Abivax SA (ABVX) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ADMA Corp (ADMA)|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|immunovant.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kiniksa (KNSA)|GRFS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ADPT (Adaptive Biotechnologies Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Celldex Corp (CLDX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com (BCRX)|Vera Therapeutics (VERA) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Dianthus Therapeutics Inc (DNTH)|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS|AbCellera - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|TRML: Nợ trên vốn chủ sở hữu|PGEN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PHAR (Pharming Group) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|UPB (Upstream Bio Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ZBIO|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. IMNM|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu gossamerbio.com (GOSS)|KALV: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Septerna, Inc. SEPN|Pieris Pharmaceuticals Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|SVRA: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Rigel Pharmaceuticals|astriatx.com (ATXS) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ENGN (enGene) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn RAPT|JBIO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Aclaris Therapeutics, Inc ACRS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Kyverna Therapeutics (KYTX)|TLSA - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CABA (Cabaletta Bio) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|VTYX: Nợ trên vốn|Theratechnologies Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Avalo Therapeutics Inc (AVTX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Eledon Pharmaceuticals|Nợ trên vốn chủ sở hữu agenusbio.com|CLYM (Climb Bio) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ZURA (Zura Bio Ltd)|ATYR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|ADAG - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ikena Oncology, Inc. (IMA)|STTK - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|equilliumbio.com - Tổng nợ trên tổng vốn|CNTB (Connect Biopharma Holdings Limited) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunic Therapeutics (IMUX)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Atara Biotherapeutics Inc|Tổng nợ trên tổng vốn IFRX (InflaRx N.V.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu x4pharma.com XFOR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ACET|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Celularity Inc CELU|INmune Bio Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|BRNS: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kezar Life Sciences|sabbiotherapeutics.com (SABS) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AKTX (Akari Therapeutics Plc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Enlivex Therapeutics, Ltd.|Tổng nợ trên tổng vốn Q32 Bio Inc. (QTTB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu GOVX (GeoVax Corp)|Edesa Biotech, Inc. (EDSA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu ibioinc.com IBIO|Tổng nợ trên tổng vốn Carisma Tx (CARM)|XTLB - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|BOLT: Tổng nợ trên tổng vốn|HCWB (HCW Biologics) - Tổng nợ trên tổng vốn|APVO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AIM|Nợ trên vốn chủ sở hữu ADTX (Aditxt)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GRI Bio Inc (GRI)|Tổng nợ trên tổng vốn XRTX (XORTX)|HIND - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Revelation Biosciences (REVB)|INDP - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Scinai Immunotherapeutics Ltd. - Tổng nợ trên tổng vốn|CALI (CalciMedica) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu AFMD|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALLK|Nợ trên vốn chủ sở hữu HOOK (HOOKIPA Pharma Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu igmbio.com IGMS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ITOS (iTeos Therapeutics, Inc.)|Ocean Biomedical Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|TC BioPharm (Holdings) PLC (TCBP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|THRD - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu