ATYR - Tổng nợ trên tổng vốn aTyr Pharmaceuticals

Logo công ty đại chúng aTyr Pharma, Inc. (ATYR)

Diễn biến giá trị thị trường của aTyr Pharma, Inc. (ATYR) cho thấy chỉ số 0.24, đi kèm với giai đoạn phát triển tích cực một chất điều biến độc đáo cho liệu pháp điều trị bệnh sarcoidosis. aTyr Pharma, Inc. (ATYR) đang tự động hóa quá trình tổng hợp các tác nhân chống viêm, mặc dù sự giám sát y tế vẫn đóng vai trò then chốt. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào một danh mục sản phẩm đang phát triển hạn chế, điều này tạo ra sự lệ thuộc vào kết quả của các thử nghiệm cuối cùng và đòi hỏi nguồn vốn đổ vào liên tục để duy trì khả năng hoạt động.

ATYR: Tổng nợ trên tổng vốn aTyr Pharma 06.06.2024 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của aTyr Pharmaceuticals

aTyr Pharma, Inc. (ATYR) chuyên phát triển các loại thuốc cải tiến để điều trị các bệnh lý phổi nghiêm trọng thông qua các quan hệ đối tác chiến lược với những gã khổng lồ dược phẩm sinh học. Bằng cách phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại, nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng vốn vay so với tài sản thuần, điều này giúp xác định rủi ro mất khả năng thanh toán và tránh các bẫy giá trị khi xây dựng danh mục đầu tư dài hạn.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của aTyr Pharma, Inc.

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx|BioNTech Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABVX|ADMA (ADMA Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn immunovant.com IMVT|KNSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GRFS (Grifols SA)|Adaptive Biotechnologies Corp (ADPT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celldex Corp|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VERA (Vera Therapeutics)|DNTH (Dianthus Therapeutics Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS (Pharvaris Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AbCellera (ABCL)|TRML - Nợ trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UPB|Tổng nợ trên tổng vốn Zenas Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ trên vốn|Pieris Pharmaceuticals Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|SVRA - Tổng nợ trên tổng vốn|RIGL (Rigel Pharmaceuticals) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ANAB: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ATXS|Nợ trên vốn enGene Holdings Inc ENGN|Nợ trên vốn chủ sở hữu RAPT Therapeutics, Inc. (RAPT)|JBIO (aerovatetx.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Aclaris Therapeutics - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KYTX|TLSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu CABA|VTYX: Tổng nợ trên tổng vốn|Theratechnologies, Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AVTX (Avalo Therapeutics, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn eledon.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Agenus Inc. (AGEN)|CLYM (Climb Bio Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Zura Bio Limited ZURA|ADAG - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Ikena Oncology, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|STTK - Tổng nợ trên tổng vốn|EQ (equilliumbio.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Connect Biopharma Holdings Limited - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|IMUX (Immunic Therapeutics) - Tổng nợ trên tổng vốn|Atara Biotherapeutics Inc (ATRA) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu InflaRx N.V. (IFRX)|x4pharma.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ACET (Adicet Bio, Inc.)|CELU - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|INMB: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Barinthus Biotherapeutics Corp BRNS|KZR: Tổng nợ trên tổng vốn|sabbiotherapeutics.com (SABS) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AKTX|ENLV (Enlivex Therapeutics, Ltd.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu QTTB (Q32 Bio Inc.)|GOVX - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Edesa Biotech, Inc. EDSA|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có IBIO|CARM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu XTLB|BOLT: Tổng nợ trên tổng vốn|HCW Biologics - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|APVO (Aptevo Therapeutics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AIM ImmunoTech, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aditxt (ADTX)|GRI (GRI Bio Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu XORTX XRTX|HIND - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Revelation Biosciences - Tổng nợ trên tổng vốn|INDP - Tổng nợ trên tổng vốn|SCNI (Scinai Immunotherapeutics Ltd.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CalciMedica - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AFMD (Affimed NV) - Tổng nợ trên tổng vốn|Allakos Therapeutics (ALLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu HOOKIPA Pharma Inc. (HOOK)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu igmbio.com IGMS|Nợ trên vốn chủ sở hữu iTeos Therapeutics, Inc. ITOS|OCEA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TCBP: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|THRD - Tổng nợ trên tổng vốn