JBIO - Tổng nợ trên tổng vốn Aerovate Therapeutics

Logo công ty đại chúng Aerovate Therapeutics, Inc. (JBIO)

Biến động giá hàng ngày cho chỉ số separate_debt_total_eq của Aerovate Therapeutics Inc (JBIO) được ghi nhận tại 0.00. Aerovate Therapeutics Inc phát triển các liệu pháp điều trị phổi tiên tiến sử dụng phương pháp độc đáo để đưa thuốc dạng bột trực tiếp đến vị trí bệnh lý. Doanh nghiệp hiện đang tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới vì sự điều chỉnh trong chiến lược thử nghiệm, mặc dù nhu cầu điều trị các bệnh lý hiếm gặp vẫn ổn định và không phụ thuộc vào sự biến động của thị trường.

JBIO: Tổng nợ trên tổng vốn Aerovate 30.04.2025 - 01.11.2026
Mặt hàng chính của Aerovate Therapeutics

Aerovate Therapeutics Inc (JBIO) duy trì vị thế ổn định bằng cách tối ưu hóa công tác hậu cần cho các chất hóa sinh. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Bằng cách phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá được rủi ro của việc lạm dụng đòn bẩy. Đối với Aerovate Therapeutics Inc (JBIO), sự cân bằng của các khoản vốn vay là yếu tố then chốt để duy trì các kênh cung ứng được đảm bảo. Sự ổn định của tỷ lệ này xác nhận khả năng thanh toán dài hạn của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Aerovate Therapeutics Inc

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx|BioNTech Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABVX|ADMA (ADMA Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn immunovant.com IMVT|KNSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GRFS (Grifols SA)|Adaptive Biotechnologies Corp (ADPT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celldex Corp|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VERA (Vera Therapeutics)|DNTH (Dianthus Therapeutics Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS (Pharvaris Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AbCellera (ABCL)|TRML - Nợ trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UPB|Tổng nợ trên tổng vốn Zenas Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ trên vốn|Pieris Pharmaceuticals Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|SVRA - Tổng nợ trên tổng vốn|RIGL: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn anaptysbio.com (ANAB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Astria Therapeutics, Inc.|ENGN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu RAPT Therapeutics, Inc. (RAPT)|ACRS - Nợ trên vốn|Kyverna Therapeutics - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|tizianalifesciences.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Cabaletta Bio - Tổng nợ trên tổng vốn|VTYX - Tổng nợ trên tổng vốn|THTX (Theratechnologies Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AVTX: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ELDN (Eledon Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn agenusbio.com AGEN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CLYM (Climb Bio)|ZURA (Zura Bio Ltd) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|aTyr - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ADAG (Adagene Inc)|Ikena Oncology, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STTK (Shattuck Labs, Inc.)|EQ: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Connect Biopharma Holdings Limited (CNTB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunic Therapeutics|ATRA: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IFRX|Tổng nợ trên tổng vốn x4pharma.com (XFOR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Adicet Bio, Inc. ACET|CELU (Celularity Inc) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|INmune Bio Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Barinthus Biotherapeutics Corp|KZR (Kezar Life Sciences) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|sabbiotherapeutics.com (SABS) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AKTX|ENLV (Enlivex Therapeutics, Ltd.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn QTTB|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GeoVax Corp|Tổng nợ trên tổng vốn EDSA (Edesa Biotech, Inc.)|IBIO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CARM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn XTL Biopharmaceuticals Ltd XTLB|BOLT (boltbio.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HCW Biologics - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|APVO (Aptevo Therapeutics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|AIM ImmunoTech, Inc. (AIM) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aditxt (ADTX)|GRI Bio Inc - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn XRTX (XORTX)|HIND - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|REVB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|indaptusrx.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SCNI: Tổng nợ trên tổng vốn|CALI (CalciMedica) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AFMD (Affimed NV) - Tổng nợ trên tổng vốn|Allakos Therapeutics (ALLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu HOOKIPA Pharma Inc. (HOOK)|IGMS - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu iTeos Therapeutics, Inc. ITOS|OCEA (Ocean Biomedical Inc) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|TC BioPharm (Holdings) PLC - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có THRD (Third Harmonic Bio Inc)