ZURA - Tổng nợ trên tổng vốn zurabio.com

Logo công ty đại chúng Zura Bio (ZURA)

Zura Bio Limited (ZURA) đặt mục tiêu mở rộng danh mục kháng thể để chống lại các bệnh lý tự miễn. Một đội ngũ nhà khoa học ổn định cùng việc tuyển dụng các chuyên gia thử nghiệm lâm sàng đang hỗ trợ định hướng chiến lược này. Xu hướng giá được phản ánh dưới đây trên GURU.Markets cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.00. Việc phát triển các phương pháp điều trị bệnh hiếm gặp và các bằng sáng chế tạo nền móng cho doanh thu trong tương lai từ các thỏa thuận hợp tác với những đơn vị dẫn đầu trong ngành.

ZURA: Tổng nợ trên tổng vốn Zura Bio 28.04.2023 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của zurabio.com

Các khoản đầu tư của Zura Bio Limited (ZURA) vào việc phát triển danh mục sản phẩm đang phát triển và việc tuyển dụng các chuyên gia lâm sàng đòi hỏi sự quản lý thanh khoản chính xác. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể so sánh các nghĩa vụ nợ bên ngoài với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính. Sự gia tăng của chỉ số này trên biểu đồ báo hiệu gánh nặng nợ ngày càng tăng so với tài sản thuần. Diễn biến giá ổn định xác nhận một cấu trúc tài chính cân bằng, điều này đảm bảo tính bền vững cho định giá thị trường của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Zura Bio Limited

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx|BioNTech Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABVX|ADMA (ADMA Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn immunovant.com IMVT|KNSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GRFS (Grifols SA)|Adaptive Biotechnologies Corp (ADPT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celldex Corp|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VERA (Vera Therapeutics)|DNTH (Dianthus Therapeutics Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS (Pharvaris Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AbCellera (ABCL)|TRML - Nợ trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UPB|Tổng nợ trên tổng vốn Zenas Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ trên vốn|PVLA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SVRA|RIGL (Rigel Pharmaceuticals) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|anaptysbio.com (ANAB) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Astria Therapeutics, Inc.|ENGN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn RAPT|Tổng nợ trên tổng vốn aerovatetx.com (JBIO)|Aclaris Therapeutics - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KYTX|Tiziana Life Sciences Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|CABA: Nợ trên vốn chủ sở hữu|VTYX: Tổng nợ trên tổng vốn|THTX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Avalo Therapeutics, Inc|Nợ trên vốn eledon.com ELDN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AGEN (Agenus Inc.)|CLYM (Climb Bio Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu aTyr ATYR|Adagene Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Ikena Oncology, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Shattuck Labs, Inc. STTK|equilliumbio.com (EQ) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Connect Biopharma Holdings Limited|IMUX (Immunic Therapeutics) - Tổng nợ trên tổng vốn|Atara Biotherapeutics Inc (ATRA) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IFRX (InflaRx N.V.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn XFOR|Tổng nợ trên tổng vốn ACET (Adicet Bio, Inc.)|Celularity Inc (CELU) - Nợ trên vốn|INmune Bio Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|BRNS (Barinthus Biotherapeutics Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|KZR (Kezar Life Sciences) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SABS (sabbiotherapeutics.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AKTX|Tổng nợ trên tổng vốn Enlivex Therapeutics, Ltd.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Q32 Bio Inc. (QTTB)|GOVX (GeoVax Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn EDSA (Edesa Biotech, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn ibioinc.com IBIO|CARM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu XTLB|BOLT: Tổng nợ trên tổng vốn|HCW Biologics - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|APVO (Aptevo Therapeutics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AIM ImmunoTech, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aditxt (ADTX)|GRI (GRI Bio Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu XORTX XRTX|HIND - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Revelation Biosciences - Tổng nợ trên tổng vốn|INDP - Tổng nợ trên tổng vốn|SCNI (Scinai Immunotherapeutics Ltd.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CalciMedica - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AFMD (Affimed NV) - Tổng nợ trên tổng vốn|Allakos Therapeutics (ALLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu HOOKIPA Pharma Inc. (HOOK)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu igmbio.com IGMS|Nợ trên vốn chủ sở hữu iTeos Therapeutics, Inc. ITOS|OCEA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TCBP: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|THRD - Tổng nợ trên tổng vốn