ATXS - Tổng nợ trên tổng vốn Astria Corp

Logo công ty đại chúng Astria Therapeutics (ATXS)

Astria Therapeutics (ATXS) phát triển các loại thuốc để điều trị các ca suy giảm hệ thống miễn dịch hiếm gặp. Các báo giá cổ phiếu hiện tại được trực quan hóa dưới đây cho chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.02. Công ty hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm sản phẩm, duy trì mức doanh thu khiêm tốn và kỳ vọng vào dòng tiền sau khi cấp phép. Chi phí R&D cao ngăn cản đòn bẩy hoạt động, điều này có nghĩa là tăng trưởng lợi nhuận chỉ khả thi sau khi thương mại hóa các danh mục sản phẩm của mình.

ATXS: Tổng nợ trên tổng vốn Astria Therapeutics, Inc. 04.07.2022 - 07.02.2026
Mặt hàng chính của Astria Corp

Chỉ số này xác định mức độ đòn bẩy tài chính bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với nguồn vốn tự có của doanh nghiệp. Lịch sử thay đổi của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh động lực phụ thuộc của công ty vào nguồn vốn vay so với giá trị thị trường của tài sản thuần. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tất cả các khoản nợ phải trả cho chủ nợ trên vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường rủi ro phá sản. Đối với Astria Therapeutics (ATXS), mức nợ thấp xác nhận sự ổn định của mô hình hoạt động. Điều này cho phép Astria Therapeutics (ATXS) dựa vào uy tín khoa học và các thử nghiệm lâm sàng thành công mà không chịu áp lực từ các chủ nợ.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Astria Therapeutics

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx|BioNTech Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABVX|ADMA (ADMA Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn immunovant.com IMVT|KNSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GRFS (Grifols SA)|Adaptive Biotechnologies Corp (ADPT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celldex Corp|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VERA (Vera Therapeutics)|DNTH (Dianthus Therapeutics Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS (Pharvaris Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AbCellera (ABCL)|TRML - Nợ trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UPB|Tổng nợ trên tổng vốn Zenas Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ trên vốn|Pieris Pharmaceuticals Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|SVRA - Tổng nợ trên tổng vốn|Rigel Pharmaceuticals (RIGL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ANAB - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ENGN|RAPT (RAPT Therapeutics Inc.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aerovate Therapeutics Inc (JBIO)|ACRS (Aclaris Therapeutics, Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KYTX (Kyverna Therapeutics)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn tizianalifesciences.com (TLSA)|Cabaletta Bio - Tổng nợ trên tổng vốn|VTYX - Tổng nợ trên tổng vốn|THTX (Theratechnologies Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Avalo Therapeutics Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ELDN|AGEN (agenusbio.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CLYM|ZURA (Zura Bio Ltd) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ATYR (aTyr)|Adagene Inc (ADAG) - Nợ trên vốn|IMA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STTK (Shattuck Labs, Inc.)|EQ: Tổng nợ trên tổng vốn|Connect Biopharma Holdings Limited (CNTB) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunic Therapeutics|Atara Biotherapeutics Inc - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn IFRX|XFOR - Nợ trên vốn|Adicet Bio, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Celularity Inc CELU|INMB: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Barinthus Biotherapeutics Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|KZR: Tổng nợ trên tổng vốn|SABS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|AKTX (Akari Therapeutics Plc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Enlivex Therapeutics, Ltd. (ENLV)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Q32 Bio Inc. (QTTB)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GeoVax Corp|Tổng nợ trên tổng vốn EDSA (Edesa Biotech, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn ibioinc.com IBIO|CARM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|XTL Biopharmaceuticals Ltd - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|BOLT (boltbio.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HCWB|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aptevo Therapeutics, Inc.|AIM ImmunoTech, Inc. (AIM) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aditxt (ADTX)|GRI: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn XRTX (XORTX)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HIND|Revelation Biosciences - Tổng nợ trên tổng vốn|INDP - Tổng nợ trên tổng vốn|Scinai Immunotherapeutics Ltd. (SCNI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CalciMedica - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Affimed NV|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Allakos Therapeutics (ALLK)|Tổng nợ trên tổng vốn HOOK|Tổng nợ trên tổng vốn igmbio.com (IGMS)|iTeos Therapeutics, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có OCEA|TC BioPharm (Holdings) PLC - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Third Harmonic Bio Inc THRD