OCEA - Tổng nợ trên tổng vốn Ocean Biomedical Corp

Logo công ty đại chúng Ocean Biomedical, Inc. (OCEA)

Ocean Biomedical, Inc. (OCEA) tập trung năng lực công nghệ sinh học vào việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư và xơ hóa, một xu hướng được phản ánh rõ nét qua diễn biến giá cổ phiếu, nơi chỉ số này đang ở mức 0.00. Doanh nghiệp này phụ thuộc vào nguồn vốn đầu tư bên ngoài vì thiếu khả năng sinh lời và những rủi ro cố hữu từ việc thất bại trong các thử nghiệm thuốc điều trị ung thư. Trong khi đó, công ty thực hiện kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt trong quá trình vận chuyển các mẫu thử nghiệm để bảo toàn đặc tính của chúng.

OCEA: Tổng nợ trên tổng vốn Ocean Biomedical 28.04.2023 - 24.05.2025
Mặt hàng chính của Ocean Biomedical Corp

Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay và các rủi ro thanh toán nợ liên quan. Đối với Ocean Biomedical, Inc. (OCEA), một doanh nghiệp không tạo ra doanh thu và chỉ cạnh tranh để thu hút các khoản đầu tư nghiên cứu, mức tổng nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại đóng vai trò là chỉ số về sự ổn định tài chính trong bối cảnh thiếu hụt dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Ocean Biomedical, Inc.

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx|BioNTech Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABVX|ADMA (ADMA Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn immunovant.com IMVT|KNSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GRFS (Grifols SA)|Adaptive Biotechnologies Corp (ADPT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celldex Corp|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VERA (Vera Therapeutics)|DNTH (Dianthus Therapeutics Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS (Pharvaris Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AbCellera (ABCL)|TRML - Nợ trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UPB|Tổng nợ trên tổng vốn Zenas Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ trên vốn|PVLA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Savara Pharma|RIGL: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu anaptysbio.com|ATXS (Astria Therapeutics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn enGene Holdings Inc ENGN|Tổng nợ trên tổng vốn RAPT|Tổng nợ trên tổng vốn aerovatetx.com (JBIO)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aclaris Therapeutics ACRS|KYTX: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TLSA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CABA (Cabaletta Bio Inc.)|VTYX: Tổng nợ trên tổng vốn|THTX (Theratechnologies, Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AVTX (Avalo Therapeutics, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|eledon.com (ELDN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Agenus Inc. (AGEN)|CLYM - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Zura Bio Limited ZURA|ATYR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Adagene Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ImageneBio Inc|STTK: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EQ|CNTB (Connect Biopharma Holdings) - Tổng nợ trên tổng vốn|Immunic Inc (IMUX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ATRA|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu inflarx.de IFRX|Tổng nợ trên tổng vốn XFOR (X4 Pharmaceuticals, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn Adicet Bio Inc. ACET|CELU - Nợ trên vốn chủ sở hữu|INMB: Nợ trên vốn chủ sở hữu|BRNS (Barinthus Biotherapeutics) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|kezarlifesciences.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SABS (SAB Biotherapeutics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Akari Therapeutics PLC (AKTX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Enlivex Therapeutics (ENLV)|q32bio.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn GOVX (GeoVax Labs, Inc.)|EDSA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|IBIO: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Carisma Therapeutics CARM|XTL Biopharmaceuticals, Ltd. (XTLB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Bolt Biotherapeutics, Inc. (BOLT)|HCWB (HCW Biologics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Aptevo (APVO)|Tổng nợ trên tổng vốn AIM|ADTX - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn GRI (GRI Bio Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn XORTX Corp XRTX|HIND - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu REVB|INDP: Tổng nợ trên tổng vốn|Scinai Immunotherapeutics Ltd - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CALI (CalciMedica Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Affimed Therapeutics|Nợ trên vốn chủ sở hữu Allakos Inc. (ALLK)|HOOK (hookipapharma.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu IGM Biosciences IGMS|ITOS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TC BioPharm (Holdings) PLC - Tổng nợ trên tổng vốn|THRD - Tổng nợ trên tổng vốn