PVLA - Tổng nợ trên tổng vốn Pieris Corp

Logo công ty đại chúng Pieris Pharmaceuticals (PVLA)

Pieris Pharmaceuticals (PVLA) phát triển các protein điều trị để chống lại ung thư và các bệnh về phổi, đồng thời đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác để giảm thiểu rủi ro. Pieris Pharmaceuticals (PVLA) dựa vào việc cùng phát triển với các đơn vị dẫn đầu trong ngành trên toàn cầu. Trên GURU.Markets, tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu thể hiện rõ ràng đòn bẩy tài chính, trong đó 0.09 ghi nhận trạng thái hiện tại của thông số này. Doanh nghiệp hiện đang trải qua một quá trình tái cơ cấu nghiêm ngặt sau thất bại của một số chương trình trọng điểm.

PVLA: Tổng nợ trên tổng vốn Pieris Pharmaceuticals, Inc. 04.07.2022 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của Pieris Corp

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể xác định mức độ phụ thuộc của một doanh nghiệp vào nguồn vốn vay so với nguồn lực tự có. Việc tính toán dựa trên tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, trong đó giá trị tăng dần báo hiệu rủi ro tín dụng đang gia tăng. Mức độ hiện tại của chỉ số rủi ro tài chính này (nợ trên vốn chủ sở hữu) là 0.09. Đối với Pieris Pharmaceuticals (PVLA) trong lĩnh vực công nghệ sinh học, một chỉ số như vậy là cực kỳ quan trọng trong quá trình tái cơ cấu tài sản. Sự cân bằng của các khoản vay ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng của Pieris Pharmaceuticals (PVLA) trong việc tài trợ cho các thử nghiệm lâm sàng và quan hệ đối tác với các gã khổng lồ dược phẩm.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Pieris Pharmaceuticals

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx|BioNTech Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABVX|ADMA (ADMA Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn immunovant.com IMVT|KNSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GRFS (Grifols SA)|Adaptive Biotechnologies Corp (ADPT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Celldex Corp|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VERA (Vera Therapeutics)|DNTH (Dianthus Therapeutics Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS (Pharvaris Corp)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AbCellera (ABCL)|TRML - Nợ trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu UPB|Tổng nợ trên tổng vốn Zenas Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ trên vốn|SVRA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu RIGL|ANAB: Tổng nợ trên tổng vốn|ATXS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ENGN (enGene) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn RAPT Therapeutics Inc. RAPT|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aerovate Therapeutics Inc (JBIO)|ACRS (Aclaris Therapeutics, Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KYTX (Kyverna Therapeutics)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn tizianalifesciences.com (TLSA)|CABA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ventyx Biosciences Inc. VTYX|THTX (Theratechnologies Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Avalo Therapeutics Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Eledon Pharmaceuticals|agenusbio.com - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CLYM|ZURA (Zura Bio Ltd) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ATYR (aTyr)|Tổng nợ trên tổng vốn Adagene Inc ADAG|IMA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có STTK (Shattuck Labs, Inc.)|equilliumbio.com (EQ) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Connect Biopharma Holdings Limited|IMUX (Immunic Therapeutics) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Atara Biotherapeutics Inc|Tổng nợ trên tổng vốn IFRX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu x4pharma.com XFOR|Tổng nợ trên tổng vốn ACET (Adicet Bio, Inc.)|Celularity Inc (CELU) - Nợ trên vốn|INMB: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BRNS - Tổng nợ trên tổng vốn|KZR (Kezar Life Sciences) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SABS: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|AKTX (Akari Therapeutics Plc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Enlivex Therapeutics, Ltd. (ENLV) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn QTTB|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GeoVax Corp GOVX|Tổng nợ trên tổng vốn EDSA (Edesa Biotech, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn ibioinc.com IBIO|CARM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|XTLB: Nợ trên vốn chủ sở hữu|boltbio.com (BOLT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HCWB - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aptevo Therapeutics, Inc.|AIM ImmunoTech, Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ADTX (Aditxt)|Nợ trên vốn chủ sở hữu GRI (GRI Bio Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu XORTX XRTX|Vyome Therapeutics - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Revelation Biosciences - Tổng nợ trên tổng vốn|INDP - Tổng nợ trên tổng vốn|Scinai Immunotherapeutics Ltd. (SCNI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu CALI (CalciMedica)|AFMD (Affimed NV) - Tổng nợ trên tổng vốn|ALLK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn HOOK|Tổng nợ trên tổng vốn igmbio.com (IGMS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu iTeos Therapeutics, Inc. ITOS|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có OCEA|TCBP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Third Harmonic Bio Inc (THRD) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu