APT (Alpha Pro Tech, Ltd.) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng chính thức của công ty Alpha Pro Tech, Ltd. (APT)

Đòn bẩy tín dụng dài hạn cho thấy sự ổn định tài chính của Alpha Pro Tech, Ltd. (APT), nơi mức 0.10 ghi nhận những giá trị mới. Doanh thu dựa trên việc cung cấp các sản phẩm chống thấm và quần áo chuyên dụng cho các phòng khám và đơn vị phát triển. Định hướng phát triển môi trường bao gồm tái chế polymer và hiệu quả năng lượng. Dòng tiền ổn định từ việc sản xuất màng bảo vệ và khẩu trang xác nhận sức mạnh vận hành của doanh nghiệp.

Alpha Pro Tech Corporation (APT): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Alpha Pro Tech Ltd

Quy mô sản xuất quần áo bảo hộ của Alpha Pro Tech, Ltd. (APT) đòi hỏi một sự đánh giá về ổn định tài chính thông qua phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với tài sản thuần. Cơ chế tính toán cho phép theo dõi sự gia tăng của gánh nặng nợ trước những biến động về giá trị thị trường của doanh nghiệp. Nhu cầu ổn định đối với các sản phẩm an toàn được chứng nhận giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ ở mức vay hiện tại. Các nhà đầu tư sử dụng sự cân bằng này để dự báo khả năng chống chịu của Alpha Pro Tech, Ltd. (APT) trước những thay đổi của lãi suất.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Sherwin-Williams|CRH (CRH plc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn FAST (Fastenal Company Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vulcan Materials Company VMC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu martinmarietta.com MLM|Amrize (AMRZ) - Nợ dài hạn trên vốn|MAS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Builders FirstSource Inc - Nợ dài hạn trên vốn|CX (CEMEX Corp) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu QXO Corp (QXO)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn owenscorning.com|BLD: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu James Hardie Industries plc JHX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Corp|ADS Pipe - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Core & Main, Inc.|AWI: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mohawk Industries MHK|SSD (Simpson Manufacturing Co., Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXP (Eagle Materials Corp)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Valmont Irrigation|Nợ dài hạn trên vốn UFP Industries, Inc. UFPI|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn trex.com TREX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GMS (Gypsum Management and Supply)|Nợ dài hạn trên vốn United States Lime & Minerals, Inc. USLM|PATK: Nợ dài hạn trên vốn|Tecnoglass Windows (TGLS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BCC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTAM (titanamerica.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ATKR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MasterBrand Inc|Nợ dài hạn trên vốn ROCK|Nợ dài hạn trên vốn JBI (Janus Group)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apogee Enterprises APOG|lomanegra.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Quanex Building Products Corporation|CPAC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Aspen Aerogels Corp ASPN|JELD-WEN Windows & Doors (JELD) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|FSTR (L.B. Foster Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Smith Midland (SMID)|Nature Wood Group (NWGL) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WXM (wf.international)|Antelope Enterprise Holdings Limited (AEHL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Jewett-Cameron - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Capstone (CAPS)|AZEK: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BECN|Nợ phải trả dài hạn trên vốn The Dixie Group|SUM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Encore Wire Inc (WIRE)