Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CEMEX Corp (CX)

CEMEX Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành CX

Biểu đồ biến động giá hàng ngày này của CEMEX, S.A.B. de C.V. (CX) xác nhận hiệu quả của việc giảm sự phụ thuộc vào Mexico thông qua việc mở rộng sang châu Âu và Hoa Kỳ, trong khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn ở mức 0.08. Ngành kinh doanh sản xuất xi măng bị hạn chế bởi đặc tính địa phương của các nhà máy và cường độ năng lượng của quy trình lò nung. Hơn nữa, khả năng sinh lời của công ty vẫn rất dễ bị tổn thương trước giá năng lượng và sự sụt giảm tốc độ xây dựng toàn cầu.

CEMEX SAB de CV - Nợ dài hạn trên vốn CX (giai đoạn 04.07.2022 - 30.10.2026)
Mẫu sản phẩm của CEMEX, S.A.B. de C.V.

Việc xác định các tài sản có khả năng chống chịu về mặt cơ bản đòi hỏi phải phân tích cấu trúc tài chính thông qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu này xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay bên ngoài có thời hạn trên một năm, điều này đóng vai trò then chốt đối với CEMEX, S.A.B. de C.V. (CX) khi mở rộng vị thế độc quyền địa phương trên thị trường xi măng, nơi mà gánh nặng nợ cao có thể hạn chế các đòn bẩy về quyền năng ấn định giá.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Sherwin-Williams (SHW) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRH plc (CRH)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FAST (Fastenal Company Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn VMC (Vulcan Materials Company)|MLM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Amrize - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Masco Corp MAS|Builders FirstSource Inc (BLDR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn QXO|OC (Owens Corning) - Nợ dài hạn trên vốn|BLD - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JHX (James Hardie)|MLI (Mueller Industries Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Advanced Drainage Systems Inc WMS|CNM (Core and Main) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AWI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MHK (mohawkind.com)|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Eagle Materials Inc (EXP)|VMI (Valmont Industries Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn UFPI (UFP Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TREX (Trex Company, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn gms.com (GMS)|Nợ dài hạn trên vốn USLM (U.S. Lime & Minerals)|PATK - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TGLS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Boise Cascade Co. - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Titan America SA (TTAM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATKR - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|MBC (MasterBrand) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries Inc (ROCK)|Nợ dài hạn trên vốn JBI|APOG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Loma Negra LOMA|NX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Cementos Pacasmayo S.A.A. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Aspen Aerogels Inc|JELD (JELD-WEN Holding Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FSTR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SMID|APT: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nature Wood Group (NWGL)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn wf.international|Antelope Enterprise Holdings Limited - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Jewett-Cameron (JCTC)|Capstone - Nợ dài hạn trên vốn|AZEK - Nợ dài hạn trên vốn|BECN (Beacon Building Products) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DXYN - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|SUM (Summit Materials, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WIRE