Vulcan Materials Company (VMC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Vulcan Materials Company (VMC)

Biến động giá hàng ngày trên GURU.Markets đối với Vulcan Materials Company (VMC), nơi chỉ số bằng 0.56, dựa trên quyền sở hữu các mỏ đá tạo ra thế độc quyền khu vực trong nhiều thập kỷ do trọng lượng của sản phẩm. Vulcan Materials Company (VMC) duy trì uy tín hoàn hảo đối với các nhà phát triển lớn nhất với tư cách là đơn vị bảo chứng cho nguồn cung cấp bê tông. Hoạt động kinh doanh này phụ thuộc vào nhu cầu địa phương và sự hỗ trợ của chính phủ đối với các chương trình đường bộ quy mô lớn tại US, điều này giúp loại bỏ sự cạnh tranh từ bên ngoài.

VMC - Nợ dài hạn trên vốn Vulcan Materials Co. trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Vulcan

Đối với Vulcan Materials Company (VMC), tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại phản ánh sự ổn định tài chính của hoạt động khai thác cốt liệu trong bối cảnh các chương trình của chính phủ Hoa Kỳ có khả năng bị trì hoãn triển khai. Tỷ lệ giữa nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu đo lường đòn bẩy tài chính, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa chi phí vốn vay và tiềm năng đầu tư của doanh nghiệp trong một môi trường có nhu cầu biến động.

Các công ty cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Sherwin-Williams|Nợ dài hạn trên vốn CRH|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|amrize.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Masco - Nợ dài hạn trên vốn|BLDR (Builders FirstSource, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CX: Nợ dài hạn trên vốn|QXO - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Owens Corning|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn BLD (topbuild.com)|Nợ dài hạn trên vốn JHX|Mueller Industries Inc (MLI) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Advanced Drainage Systems Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CNM|AWI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu MHK|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Eagle Materials Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries Inc|Nợ phải trả dài hạn trên vốn UFP Corp UFPI|Nợ dài hạn trên vốn TREX|gms.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|U.S. Lime & Minerals - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Patrick Industries Inc PATK|Tecnoglass Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Boise Cascade Co. (BCC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTAM (Titan America SA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATKR: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MasterBrand|Gibraltar Industries Inc (ROCK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu JBI (Janus Building Products)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APOG (Apogee Enterprises Corp.)|Loma Negra - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn quanex.com NX|CPAC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ASPN: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|JELD: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LB Foster|SMID (Smith-Midland Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn alphaprotech.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nature Wood Group (NWGL)|wf.international - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Antelope Enterprise Holdings Limited - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn JCTC|CAPS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|The AZEK Company (AZEK) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BECN: Nợ dài hạn trên vốn|The Dixie Group (DXYN) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SUM|WIRE (Encore Wire Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn