DXYN: Nợ dài hạn trên vốn thedixiegroup.com

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của The Dixie Group (DXYN)

The Dixie Group, Inc. (DXYN) đang phát triển quy trình sản xuất thảm bền vững bằng cách triển khai sử dụng nylon tái chế và xử lý nước thải. Biểu đồ giá cổ phiếu này xác nhận tình trạng hiện tại của công ty, nơi chỉ số đang ở mức 0.00. Mặc dù hoạt động phân phối thông qua các trung tâm riêng ổn định, doanh nghiệp đang chịu ảnh hưởng từ các xung đột thương mại và giá hóa chất tăng cao, điều này làm giảm sự quan tâm của người tiêu dùng đối với việc cải tạo nội thất trong bối cảnh lạm phát chung.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Dixie Group, Inc. (DXYN): cho giai đoạn 04.07.2022 - 12.10.2024
Mẫu sản phẩm của thedixiegroup.com

Chỉ số này so sánh khối lượng nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với giá trị vốn chủ sở hữu. Chỉ số này xác định mức độ mà sự ổn định tài chính phụ thuộc vào các khoản vốn vay trong dài hạn. Đối với The Dixie Group, điều này đóng vai trò then chốt khi tối ưu hóa hậu cần nguyên liệu thô và phát triển mạng lưới các trung tâm phân phối. Bằng cách phân tích hệ số khả năng thanh toán nợ dài hạn, nhà đầu tư đánh giá được sự cân bằng giữa rủi ro đòn bẩy và hiệu quả đầu tư.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRH (CRH plc)|Nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc. (FAST)|Nợ dài hạn trên vốn VMC (Vulcan Materials Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn martinmarietta.com (MLM)|AMRZ - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CX|QXO (QXO Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|owenscorning.com (OC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TopBuild (BLD)|James Hardie Industries plc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MLI (Mueller Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ADS Pipe|CNM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AWI (armstrongceilings.com)|Mohawk Industries (MHK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSD (Simpson Manufacturing Co., Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials Corp|VMI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UFP Industries, Inc. (UFPI)|TREX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GMS (Gypsum Management and Supply)|USLM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PATK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TGLS - Nợ dài hạn trên vốn|BCC: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu titanamerica.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ATKR|MBC (MasterBrand Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Corp (ROCK)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Janus Group|Apogee Enterprises - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn LOMA (lomanegra.com)|Quanex Building Products Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CPAC (Cementos Pacasmayo SAA)|ASPN: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn JELD-WEN Windows & Doors (JELD)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FSTR|SMID: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APT|nature-wood.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn WXM (WF International)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Antelope Enterprise Holdings Ltd (AEHL)|JCTC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CAPS (Capstone Holding Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AZEK: Nợ dài hạn trên vốn|BECN - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|SUM (Summit Materials, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Encore Wire Inc WIRE