Mohawk Industries, Inc. (MHK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Mohawk Industries, Inc. (MHK)

Giá thị trường của Mohawk Industries, Inc. (MHK), như được xác nhận bởi biểu đồ, phản ánh động lực nghĩa vụ nợ hiện đang ở mức 0.18. Doanh nghiệp này dựa vào việc sản xuất thảm, sàn gỗ công nghiệp và gạch, tiếp tục là nhà cung cấp vật liệu lát sàn then chốt toàn cầu trong giai đoạn thị trường thế chấp đình trệ. Trong khi đó, căng thẳng địa chính trị và sự biến động giá năng lượng tại châu Âu đang gây áp lực lên khả năng sinh lời. Hiệu quả vận hành được duy trì thông qua việc thuê ngoài hậu cần và cơ sở hạ tầng IT cho các nhà thầu bên thứ ba.

MHK - Nợ dài hạn trên vốn Mohawk Industries Inc trong khoảng 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Mohawk Flooring

Tỷ lệ này xác định mức độ tự chủ tài chính bằng cách so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu ròng. Giá trị hiện tại của 0.18 trên biểu đồ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự ổn định về đòn bẩy của Mohawk Industries, Inc. (MHK), điều này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn và phân phối sàn nhà trong bối cảnh thị trường có quán tính cao.

Các công ty cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Sherwin-Williams|Nợ dài hạn trên vốn CRH|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vulcan Materials Company VMC|martinmarietta.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Amrize - Nợ dài hạn trên vốn|MAS (Masco Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|CX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu QXO Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn OC (owenscorning.com)|Nợ dài hạn trên vốn BLD|James Hardie Industries plc (JHX) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Mueller Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WMS|CNM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu AWI|Simpson Strong-Tie (SSD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Eagle Materials Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries Inc|Nợ phải trả dài hạn trên vốn UFP Corp UFPI|Nợ dài hạn trên vốn TREX|gms.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|U.S. Lime & Minerals - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Patrick Industries Inc PATK|Tecnoglass Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Boise Cascade Co. (BCC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTAM (Titan America SA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATKR: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MasterBrand|Gibraltar Industries Inc (ROCK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Janus Building Products (JBI)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apogee Enterprises Corp. APOG|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Loma Negra LOMA|quanex.com (NX) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Cementos Pacasmayo S.A.A. - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ASPN (Aspen Aerogels Inc)|JELD: Nợ dài hạn trên vốn|LB Foster (FSTR) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SMID|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu alphaprotech.com (APT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nature Wood Group (NWGL)|Nợ dài hạn trên vốn wf.international (WXM)|Antelope Enterprise Holdings Limited - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn JCTC|Capstone - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn The AZEK Company AZEK|Beacon Building Products (BECN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DXYN|SUM (Summit Materials, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn WIRE (Encore Wire Inc)