TTAM: Nợ dài hạn trên vốn Titan America Corp

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Titan America Corp (TTAM)

Doanh thu của Titan America SA (TTAM) dựa trên việc sản xuất bê tông, xi măng và cốt liệu cho các thị trường phương Tây và châu Âu, với sự hỗ trợ từ đội ngũ kỹ sư chuyên môn tận tụy và việc tìm kiếm các nhà cung cấp logistics mới. Biểu đồ giá hàng ngày này trên GURU.Markets, với giá trị là 0.49, đóng vai trò là một chỉ số về hiệu quả kinh doanh. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi các hợp đồng từ chính phủ Hoa Kỳ, nhu cầu tại các khu vực phía Nam và việc triển khai các hỗn hợp xây dựng thân thiện với môi trường.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Titan America LLC (TTAM): cho giai đoạn 08.02.2025 - 30.10.2026
Mẫu sản phẩm của Titan America

Đối với nhà đầu tư, sự cân bằng giữa ổn định tài chính và việc mở rộng của Titan America SA (TTAM) trong phân khúc xi măng và cốt liệu sẽ quyết định khả năng tồn tại lâu dài của doanh nghiệp. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên tài sản thuần cho phép đánh giá tỷ trọng vốn vay có kỳ hạn trên một năm trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, từ đó tiết lộ mức độ phụ thuộc của các dự án cơ sở hạ tầng của công ty vào nguồn vốn tài trợ bên ngoài và mức độ rủi ro tín dụng.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRH (CRH plc)|Nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc. (FAST)|Nợ dài hạn trên vốn VMC (Vulcan Materials Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn martinmarietta.com (MLM)|AMRZ - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CX|QXO (QXO Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|owenscorning.com (OC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TopBuild (BLD)|James Hardie Industries plc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MLI (Mueller Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ADS Pipe|CNM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AWI (armstrongceilings.com)|Mohawk Industries (MHK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSD (Simpson Manufacturing Co., Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials Corp|VMI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UFP Industries, Inc. (UFPI)|TREX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GMS (Gypsum Management and Supply)|USLM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PATK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TGLS - Nợ dài hạn trên vốn|BCC: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu atkore.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MBC|ROCK (Gibraltar Industries Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Janus Building Products (JBI)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Apogee Enterprises Corp.|Loma Negra - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn NX (quanex.com)|Cementos Pacasmayo S.A.A. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Aspen Aerogels Inc ASPN|JELD (JELD-WEN Holding Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FSTR: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|SMID (Smith-Midland Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn alphaprotech.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nature Wood Group (NWGL)|wf.international - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Antelope Enterprise Holdings Limited - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn JCTC|Capstone - Nợ dài hạn trên vốn|AZEK - Nợ dài hạn trên vốn|Beacon Building Products (BECN) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Dixie Group|SUM (Summit Materials, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Encore Wire Inc WIRE