ATKR: Nợ dài hạn trên vốn Atkore Corp

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Atkore Corp (ATKR)

Hoạt động của Atkore Inc. (ATKR) chịu ảnh hưởng bởi tốc độ xây dựng trung tâm dữ liệu và sự biến động giá của PVC và thép. Biểu đồ giá này, vốn thể hiện rõ ràng những thay đổi này, xác nhận vị thế của công ty như một đơn vị dẫn đầu trong phân khúc ống dẫn, mang lại cho Atkore Inc. (ATKR) quyền năng ấn định giá đáng kể. Con số hiện tại là 0.70, trong khi một mạng lưới rộng lớn các nhà cung cấp nguyên liệu thô đáng tin cậy đảm bảo sự ổn định trong sản xuất và loại bỏ các gián đoạn về hậu cần.

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atkore Inc (ATKR): cho giai đoạn 04.07.2022 - 29.10.2026
Mẫu sản phẩm của Atkore

Atkore Inc. (ATKR) duy trì một mạng lưới nhà máy rộng khắp Bắc Mỹ nhằm đảm bảo khả năng phục hồi về logistics, mặc dù điều này đòi hỏi chi phí vốn đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng. Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử phản ánh tỷ trọng của các nghĩa vụ tín dụng có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá đòn bẩy tài chính và rủi ro nợ quá mức so với giá trị thị trường của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SHW|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CRH (CRH plc)|Nợ dài hạn trên vốn Fastenal Company Inc. (FAST)|Nợ dài hạn trên vốn VMC (Vulcan Materials Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn martinmarietta.com (MLM)|AMRZ - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BLDR: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CX|QXO (QXO Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|owenscorning.com (OC) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TopBuild (BLD)|James Hardie Industries plc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MLI (Mueller Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ADS Pipe|CNM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AWI (armstrongceilings.com)|Mohawk Industries (MHK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSD (Simpson Manufacturing Co., Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials Corp|VMI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UFP Industries, Inc. (UFPI)|TREX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GMS (Gypsum Management and Supply)|USLM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PATK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TGLS - Nợ dài hạn trên vốn|BCC: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu titanamerica.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MBC|ROCK (Gibraltar Industries Inc) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Janus Building Products (JBI)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Apogee Enterprises Corp.|Nợ dài hạn trên vốn LOMA (Loma Negra)|Nợ dài hạn trên vốn quanex.com NX|CPAC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Aspen Aerogels Inc - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|JELD-WEN Holding Inc (JELD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LB Foster (FSTR) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Smith-Midland Corp|Nợ phải trả dài hạn trên vốn alphaprotech.com APT|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nature Wood Group (NWGL)|WXM (wf.international) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AEHL (Antelope Enterprise Holdings Limited)|Jewett-Cameron (JCTC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CAPS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AZEK (The AZEK Company)|BECN: Nợ dài hạn trên vốn|DXYN - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Summit Materials, Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn WIRE (Encore Wire Inc)